(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ibadet
B1
İsim B1 Tôn giáo, Đời sống tinh thần

ibadet

/ibaːˈdet/
thờ phụng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ibadet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tanrı'ya veya kutsal sayılan bir varlığa karşı duyulan saygı, bağlılık ve sevgi gösterisi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tôn kính, sùng bái và yêu mến đối với một vị thần hoặc một đối tượng thiêng liêng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Müslümanlar günde beş vakit ibadet ederler."

    "Người Hồi giáo thờ phụng năm lần một ngày."

  • "Bu tapınak, yüzyıllardır ibadet yeri olarak kullanılıyor."

    "Ngôi đền này đã được sử dụng như một nơi thờ phụng trong nhiều thế kỷ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) trong trường hợp này. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'ibadet' (danh từ) và 'ibadet etmek' (cụm động từ - thờ phụng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ibadet
İbadet etmek insanı rahatlatır.
(Cầu nguyện giúp con người thư giãn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ibadeti
Namaz kılarken ibadeti huşu içinde yapmalıyız.
(Chúng ta nên cầu nguyện với sự tôn kính và thành tâm khi thực hiện nghi lễ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ibadete
Kendimizi ibadete adamalıyız.
(Chúng ta nên cống hiến bản thân cho việc thờ phượng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ibadette
İbadette huzur buldum.
(Tôi đã tìm thấy sự bình yên trong khi cầu nguyện.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ibadetten
İbadetten sonra kendimi daha iyi hissediyorum.
(Tôi cảm thấy tốt hơn sau khi cầu nguyện.)
Plural (Çoğul) ibadetler
Farklı ibadetler farklı insanlara hitap eder.
(Các hình thức thờ phượng khác nhau phù hợp với những người khác nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)