(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sadık
B1
Sıfat B1 Quan hệ cá nhân, Đạo đức

sadık

/saˈdɯk/
chung thủy
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sadık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bağlılığını ve sevgisini koruyan, vefalı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ lòng trung thành và tận tâm với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ tình cảm hoặc với một hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, eşine çok sadık bir adamdır."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất chung thủy với vợ mình."

  • "Köpeğim bana her zaman sadıktır."

    "Con chó của tôi luôn trung thành với tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

vefalı(trung thành, tận tâm) bağlı(gắn bó, trung thành)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Tính từ 'sadık' thường được sử dụng với hậu tố sở hữu khi nói về lòng trung thành của ai đó. Ví dụ: 'sadığım' (trung thành của tôi). Ngoài ra, khi đi với động từ, cần sử dụng cách Dative (-(y)E): 'birine sadık olmak' (trung thành với ai đó)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)