sahil
/saːˈhil/
bờ biển
Temel (A2)
Anlam "sahil" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Deniz, göl veya akarsu kenarındaki kara parçası.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đường bờ biển, đường giao nhau giữa đất liền và một vùng nước lớn.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye'nin uzun bir sahili var."
"Thổ Nhĩ Kỳ có một bờ biển dài."
"Sahilde yürüyüş yapmak çok keyifli."
"Đi bộ trên bờ biển rất thú vị."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bugün hava güzel, sahilde uzun süre yürüyebiliriz."Hôm nay trời đẹp, chúng ta có thể đi bộ lâu trên bãi biển.Từ 'sahil' đã được thêm hậu tố định vị '-de' (trên/tại). Nguyên âm cuối của 'sahil' là 'i', nên hậu tố được chọn với nguyên âm 'e' để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
-
"Trenle sahile kolayca ulaşabiliriz."Chúng ta có thể dễ dàng đến bãi biển bằng tàu hỏa.Từ 'sahil' đã được thêm hậu tố định hướng '-e' (đến/về phía). Nguyên âm cuối của 'sahil' là 'i', nên hậu tố được chọn với nguyên âm 'e' để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
-
"Bu tepeden bütün sahili rahatlıkla görebilirsiniz."Từ ngọn đồi này, bạn có thể dễ dàng nhìn thấy toàn bộ bãi biển.Từ 'sahil' đã được thêm hậu tố tân ngữ xác định '-i' (bãi biển - ở vai trò tân ngữ trực tiếp). Nguyên âm cuối của 'sahil' là 'i', nên hậu tố được chọn với nguyên âm 'i' để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (I-type).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Yazın sahile gidiyorum."Tôi đi đến bãi biển vào mùa hè.Thêm hậu tố '-e' vào 'sahil' để chỉ hướng đến (to the shore). Nguyên âm cuối của 'sahil' là 'i', vì vậy theo hòa âm nguyên âm nhỏ, chúng ta chọn '-e'.
-
"Çocuklar sahile koşuyorlar."Bọn trẻ đang chạy đến bãi biển.Thêm hậu tố '-e' vào 'sahil' để chỉ hướng đến (to the shore). Nguyên âm cuối của 'sahil' là 'i', vì vậy theo hòa âm nguyên âm nhỏ, chúng ta chọn '-e'.
-
"Hafta sonu sahile yakın bir restoranda yemek yedik."Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng gần bãi biển vào cuối tuần.Mặc dù câu này sử dụng 'sahile yakın', nhưng bản thân 'sahil' không trực tiếp thêm '-e' để chia cách 'hướng cách'. 'Yakın' là giới từ. Tuy nhiên, để minh họa, chúng ta vẫn có thể hiểu rằng nhà hàng nằm theo hướng gần bãi biển.
Câu mệnh lệnh
-
"Yaz geldi, artık her gün sahile inin!"Mùa hè đến rồi, từ giờ hãy xuống bãi biển mỗi ngày đi!Hậu tố '-e' được thêm vào 'sahil' -> 'sahile'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2 chiều), vì nguyên âm cuối của 'sahil' là 'i' (nguyên âm hàng trước), hậu tố phải là '-e' (chứ không phải '-a'). Hậu tố này biểu thị trạng thái hướng tới (Yönelme Hali), có nghĩa là 'tới/về phía bãi biển'.
-
"Lütfen bu güzel sahili kirletme."Làm ơn đừng làm bẩn bãi biển xinh đẹp này.Hậu tố '-i' được thêm vào 'sahil' -> 'sahili'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4 chiều), sau nguyên âm 'i', hậu tố cũng phải là '-i'. Đây là hậu tố cách đối cách xác định (Belirtme Hali), dùng để chỉ một đối tượng trực tiếp cụ thể ('bãi biển này').
-
"Akşam olmadan sahilden dönün."Hãy trở về từ bờ biển trước khi trời tối.Hậu tố '-den' được thêm vào 'sahil' -> 'sahilden'. Vì nguyên âm cuối của 'sahil' là 'i' (nguyên âm hàng trước), hậu tố phải là '-den' (chứ không phải '-dan'). Đây là hậu tố cách xuất cách (Ayrılma Hali), chỉ sự di chuyển 'khỏi/từ' một nơi nào đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
