(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sakinleştirici
B1
isim B1 Y học

sakinleştirici

[sɑ.kin.ɫeʃ.ti.ɾi.dʒi]
thuốc an thần
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sakinleştirici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sinirleri yatıştıran, teskin eden ilaç veya madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các loại thuốc có tác dụng làm dịu hoặc gây ngủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doktor bana uyku sorunlarım için hafif bir sakinleştirici verdi."

    "Bác sĩ đã cho tôi một loại thuốc an thần nhẹ cho vấn đề giấc ngủ của tôi."

  • "Sınavdan önce gerginliğini azaltmak için bitkisel sakinleştirici çay içti."

    "Cô ấy đã uống trà thảo dược an thần để giảm căng thẳng trước kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

teskin edici(thuốc làm dịu) yatıştırıcı(thuốc trấn an)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu bitkisel çay, benim için doğal bir sakinleştiricidir."
    Loại trà thảo dược này là một loại thuốc an thần tự nhiên đối với tôi.
    Thêm hậu tố '-dir' để biểu thị ngôi thứ ba số ít (él/elle/o) của câu danh từ thì hiện tại, và '-i' được thêm vào làm âm đệm vì 'sakinleştirici' kết thúc bằng một nguyên âm.
  • "Doktorun yazdığı sakinleştirici, oldukça etkiliydi."
    Thuốc an thần mà bác sĩ kê đơn khá hiệu quả.
    Thêm hậu tố '-i' (chỉ định) để biến 'sakinleştirici' thành tân ngữ xác định. Hậu tố '-i' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ là 'i'.
  • "Sakinleştiriciye olan ihtiyacım, stresli günlerde artıyor."
    Nhu cầu của tôi đối với thuốc an thần tăng lên trong những ngày căng thẳng.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) để chỉ hướng đến đối tượng. Âm 'y' là âm đệm giữa hai nguyên âm. Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ là 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)