(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saptırmak
B2
Fiil B2 Tổng quát

saptırmak

[sɑptɯɾˈmɑk]
làm lệch hướng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saptırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin yönünü değiştirmek, farklı bir yöne çevirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó đổi hướng; làm lệch hướng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Rüzgar geminin rotasını saptırdı."

    "Gió đã làm lệch hướng đi của con tàu."

  • "Dikkati dağıtan her şey seni hedefinden saptırabilir."

    "Bất cứ điều gì gây xao nhãng đều có thể làm bạn lệch khỏi mục tiêu của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yönünü değiştirmek(Đổi hướng) çevirmek(Xoay, chuyển)

Zıt Anlamlılar

doğrultmak(Làm thẳng lại)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'saptırmak' thường đi kèm với cách accusative (đối cách) cho đối tượng bị làm lệch hướng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)