sarılık
/saˈɾɯɫɯk/
vàng da
Orta (B1)
Anlam "sarılık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kanda bilirubin düzeyinin yükselmesi sonucu deri ve göz aklarının sararması durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vàng da; sự nhiễm sắc tố vàng hoặc xanh lục của da và lòng trắng mắt do nồng độ bilirubin cao.
Örnekler (Ví dụ)
"Bebeğin sarılığı yükselince hastaneye yatırıldı."
"Khi bệnh vàng da của em bé tăng cao, bé đã phải nhập viện."
"Sarılık genellikle karaciğer sorunlarından kaynaklanır."
"Vàng da thường do các vấn đề về gan gây ra."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Sarılık là một danh từ. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bebek, uzun bir tedaviden sonra sarılıktan tamamen kurtuldu."Em bé đã hoàn toàn khỏi bệnh vàng da sau một thời gian dài điều trị.Hậu tố '-tan' được thêm vào từ 'sarılık'. Nguyên âm 'a' trong hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (vì nguyên âm cuối của 'sarılık' là 'ı'). Phụ âm 't' được sử dụng thay vì 'd' do quy tắc đồng hóa phụ âm (ünsüz benzeşmesi) vì 'sarılık' kết thúc bằng âm 'k' vô thanh.
-
"Yeni doğum yapan anneler, bebeklerinin sağlığı için sarılıktan çok korkarlar."Những người mẹ mới sinh rất sợ bệnh vàng da đối với sức khỏe của con mình.Hậu tố '-tan' được thêm vào từ 'sarılık' để chỉ nguồn gốc của nỗi sợ. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm ('ı' -> 'a') và quy tắc đồng hóa phụ âm ('k' làm cho 'd' biến thành 't').
-
"Hastanın cildindeki bu sarı renk, şüphesiz sarılıktan kaynaklanıyor."Màu vàng trên da của bệnh nhân chắc chắn là bắt nguồn từ bệnh vàng da.Hậu tố '-tan' được thêm vào từ 'sarılık' để chỉ nguyên nhân, nguồn gốc ('từ đâu', 'do đâu'). Nguyên âm 'a' hòa phối với 'ı', và phụ âm 'd' biến thành 't' do đứng sau phụ âm vô thanh 'k'.
Thể sai khiến
-
"Doktor, bebeğin sarılığı yükselince onu hastaneye yatırdı."Bác sĩ đã cho đứa bé nhập viện vì bệnh vàng da của bé tăng cao.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách - accusative case) vào 'sarılık' để chỉ định rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'yükselince'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' (unrounded, back).
-
"Güneş, tenimi sarılığa boyadı."Mặt trời đã nhuộm da tôi thành màu vàng (kiểu như bị vàng da).Động từ 'boyadı' (nhuộm) ở thể sai khiến (ettirgen çatı) ngụ ý mặt trời gây ra việc da bị 'nhuộm' màu vàng. Từ 'sarılık' được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ màu vàng, không phải bệnh vàng da. 'Sarılığa' là hướng cách (dative case) với hậu tố '-a', chỉ hướng của hành động 'boyadı'. Hòa phối nguyên âm: 'a' (unrounded, back).
-
"Sarılığı geçirmek için bebeğe bol bol su içirdiler."Họ cho em bé uống nhiều nước để làm giảm bệnh vàng da.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách - accusative case) vào 'sarılık' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'geçirmek' (làm cho qua, làm cho hết). Hòa phối nguyên âm: 'ı' (unrounded, back).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Doktor, hastanın sarılığını kontrol ederek doğru teşhisi koydu."Bác sĩ đã chẩn đoán chính xác bằng cách kiểm tra bệnh vàng da của bệnh nhân.Từ "sarılık" (vàng da) đã được biến đổi thành "sarılığını". Cụ thể, nó đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' (sarılık → sarılığı, có biến âm phụ âm k → ğ, theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ). Sau đó, hậu tố tân ngữ '-nı' được thêm vào (sarılığı + n (âm đệm) + ı → sarılığını). Việc biến đổi này giúp từ "sarılık" phù hợp làm tân ngữ trực tiếp trong câu và thể hiện sở hữu (của bệnh nhân).
-
"Bebeğinin sarılığını fark ederek hemen doktora götürdü."Anh ấy/cô ấy đã đưa em bé đi khám bác sĩ ngay lập tức sau khi nhận thấy em bé bị vàng da.Từ "sarılık" (vàng da) đã được biến đổi thành "sarılığını". Cụ thể, nó đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' (sarılık → sarılığı, có biến âm phụ âm k → ğ, theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ). Sau đó, hậu tố tân ngữ '-nı' được thêm vào (sarılığı + n (âm đệm) + ı → sarılığını). Việc biến đổi này giúp từ "sarılık" phù hợp làm tân ngữ trực tiếp trong câu và thể hiện sở hữu (của em bé).
-
"Bu virüs, karaciğer hücrelerine zarar vererek sarılığa neden olabilir."Loại virus này có thể gây vàng da bằng cách làm tổn thương các tế bào gan.Từ "sarılık" (vàng da) đã được biến đổi thành "sarılığa". Cụ thể, nó đã được thêm hậu tố định hướng (dative) '-a' (sarılık → sarılığa, có biến âm phụ âm k → ğ, theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Hậu tố này biểu thị mục đích hoặc hướng, phù hợp với cụm động từ "neden olmak" (gây ra/dẫn đến).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Bebeğin sarılığı annesini çok endişelendirdi."Chứng vàng da của em bé đã khiến người mẹ rất lo lắng.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'sarılık' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động (tân ngữ xác định). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı-ı).
-
"Sarılık hastalığının tedavisi genellikle fototerapidir."Phương pháp điều trị bệnh vàng da thường là liệu pháp ánh sáng.Hậu tố '-ın' (biến thể của '-in' theo hòa âm nguyên âm lớn) được thêm vào 'sarılık' để tạo thành cụm danh từ sở hữu 'sarılık hastalığı' (bệnh vàng da). '-ın' là hậu tố sở hữu cách.
-
"Doktor, sarılığın nedenlerini araştırıyor."Bác sĩ đang nghiên cứu các nguyên nhân gây ra bệnh vàng da.Hậu tố '-ın' (biến thể của '-in' theo hòa âm nguyên âm lớn) được thêm vào 'sarılık' để chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. Trong trường hợp này là các nguyên nhân *của* bệnh vàng da.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bebeklerde sarılıklar genellikle birkaç gün içinde kendiliğinden geçer."Bệnh vàng da ở trẻ sơ sinh thường tự khỏi trong vòng vài ngày.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'sarılık' để chỉ các trường hợp vàng da khác nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (vì nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn '-lar').
-
"Sarılıkları önlemek için hamilelik sırasında dikkatli beslenmek önemlidir."Điều quan trọng là phải ăn uống cẩn thận trong thời kỳ mang thai để ngăn ngừa bệnh vàng da.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, xác định) vào 'sarılık' để chỉ rõ về các loại bệnh vàng da cụ thể. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (vì nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn '-ları').
-
"Sarılıkların tedavisi için fototerapi sıklıkla kullanılır."Liệu pháp quang học thường được sử dụng để điều trị bệnh vàng da.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu số nhiều) vào 'sarılık' để chỉ sự điều trị của các bệnh vàng da. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (vì nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn '-ların').
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Hemşire, bu ilacın sarılığı tedavi ettiğini söyledi."Y tá nói rằng loại thuốc này chữa khỏi bệnh vàng da.Từ "sarılık" được thêm hậu tố chỉ định cách (accusative) '-ı'. Vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı', hậu tố phải là '-ı' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way). Đồng thời, phụ âm cuối 'k' bị biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm theo quy tắc biến âm phụ âm. Kết quả: sarılık + ı -> sarılığı.
-
"Anne, doktora bebeğinin sarılığının ne zaman geçeceğini sordu."Người mẹ đã hỏi bác sĩ khi nào bệnh vàng da của con mình sẽ khỏi.Từ "sarılık" được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' (thành 'sarılığı') và sau đó là hậu tố sở hữu cách (genitive) '-ın' với âm đệm 'n' ở giữa. Phụ âm 'k' biến thành 'ğ' khi thêm hậu tố sở hữu '-ı' bắt đầu bằng nguyên âm. Kết quả: sarılık + ı + n + ın -> sarılığının.
-
"Uzmanlar, karaciğer fonksiyon bozukluğunun sarılığa neden olduğunu açıkladılar."Các chuyên gia giải thích rằng rối loạn chức năng gan gây ra bệnh vàng da.Từ "sarılık" được thêm hậu tố chỉ hướng cách (dative) '-a'. Vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' (thuộc nhóm A), hậu tố phải là '-a' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/E). Phụ âm cuối 'k' được biến đổi thành 'ğ' vì nó đứng trước một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Kết quả: sarılık + a -> sarılığa.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Doktor, çocuğun sarılığına iyi gelecek bir ilaç vermişmiş."Nghe nói bác sĩ đã cho đứa trẻ một loại thuốc tốt cho bệnh vàng da của nó.Thêm hậu tố '-ı' vào 'sarılık' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne), vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı'. Hậu tố sở hữu '-ı' gắn vào 'sarılık' vì 'çocuğun' (của đứa trẻ) là chủ sở hữu. Âm đệm '-n' được thêm vào giữa hai nguyên âm '-ı' và '-a'.
-
"Annem, bebekken benim de sarılığım olduğunu söylemişti."Mẹ tôi đã nói rằng khi tôi còn bé, tôi cũng bị bệnh vàng da.Thêm hậu tố '-ım' vào 'sarılık' để chỉ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (benim sarılığım – bệnh vàng da của tôi). Vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı', nên ta dùng '-ım'.
-
"Duydum ki, yeni doğan bebeklerin sarılığı bazen kendiliğinden geçermiş."Tôi nghe nói rằng bệnh vàng da của trẻ sơ sinh đôi khi tự khỏi.Từ 'sarılık' ở đây không biến đổi. Nó đóng vai trò là chủ ngữ và không cần thêm hậu tố sở hữu hay tân ngữ. Nó chỉ đơn giản là 'sarılık' (bệnh vàng da) nói chung.
Thì Quá khứ xác định
-
"Doktor, bebeğin sarılığına baktı."Bác sĩ đã kiểm tra bệnh vàng da của em bé.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sarılık' và âm đệm 'n' vì 'sarılık' kết thúc bằng phụ âm, sau đó thêm '-a' (hậu tố hướng cách) vì muốn chỉ đối tượng tác động của hành động.
-
"Geçen hafta sarılıktan çok rahatsız oldum."Tuần trước tôi đã rất khó chịu vì bệnh vàng da.Thêm hậu tố '-tan' (hậu tố chỉ nguồn gốc, nguyên nhân) vào 'sarılık' để chỉ nguyên nhân gây khó chịu. Tuân thủ hòa âm nguyên âm loại lớn (a -> a).
-
"Hastanede sarılığa yakalanan birçok bebek gördüm."Tôi đã thấy nhiều em bé mắc bệnh vàng da trong bệnh viện.Thêm hậu tố '-a' (hậu tố chỉ mục tiêu, hướng đến) vào 'sarılık' để chỉ bệnh mà các em bé mắc phải. Âm 'k' không biến đổi thành 'ğ' vì từ gốc không trực tiếp theo sau bởi một nguyên âm trong hậu tố.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Bebeğin sarılığı artıyor, doktoru aramalısın."Chứng vàng da của em bé đang tăng lên, bạn nên gọi cho bác sĩ.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'sarılık' để chỉ 'chứng vàng da của em bé'. Do 'sarılık' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (4-way) quyết định dùng '-ı' thay vì '-i', '-u', hoặc '-ü'. 'Artıyor' là dạng thì hiện tại tiếp diễn của động từ 'artmak'.
-
"Sarılıktan korunmak için bol bol su içiyorum."Tôi đang uống nhiều nước để phòng ngừa bệnh vàng da.Thêm hậu tố '-tan' (chỉ phương hướng 'từ', 'khỏi', 'bởi') vào 'sarılık' để chỉ 'khỏi bệnh vàng da'. Do 'sarılık' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (4-way) quyết định dùng '-tan' thay vì '-ten'.
-
"Hastanedeki sarılık vakaları azalıyor mu?"Số ca bệnh vàng da trong bệnh viện đang giảm đi phải không?Từ 'sarılık' ở đây được dùng ở dạng nguyên thể (không thêm hậu tố sở hữu hoặc giới cách) để chỉ chung 'bệnh vàng da' hoặc 'các ca bệnh vàng da' trong bệnh viện. 'Azalıyor mu?' là dạng nghi vấn của thì hiện tại tiếp diễn của động từ 'azalmak'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu bebekte sarılık var."Em bé này bị vàng da.Không có hậu tố nào được thêm vào 'sarılık' ở đây. 'Sarılık' được dùng ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ và sau nó là động từ 'var' (có).
-
"Sarılığı çok yüksek değil."Chứng vàng da của cô ấy/anh ấy không quá cao.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'sarılık' để chỉ sự sở hữu (của cô ấy/anh ấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ı -> ı).
-
"Doktor, sarılığın tehlikeli olmadığını söyledi."Bác sĩ nói rằng bệnh vàng da không nguy hiểm.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'sarılık' để tạo thành tân ngữ xác định (xác định bệnh vàng da cụ thể). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa 'sarılık' và '-ın'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
