(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saygısızlık
B1
isim B1 Tôn giáo, Đạo đức

saygısızlık

/sajɡɯsɯzlɯk/
sự bất kính
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saygısızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Saygı göstermeme, hürmetsizlik etme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu tôn kính hoặc kính trọng đối với Chúa hoặc những điều thiêng liêng; sự bất kính.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu saygısızlığı herkesi şaşırttı."

    "Sự bất kính này của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Saygısızlık yapmaktan kaçınmalıyız."

    "Chúng ta nên tránh việc thể hiện sự bất kính."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hürmetsizlik(sự thiếu tôn trọng) nezaketsizlik(sự khiếm nhã)

Zıt Anlamlılar

saygı(sự tôn trọng) hürmet(sự kính trọng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a, ı, o, u' theo sau là 'ı' hoặc 'e, i, ö, ü' theo sau là 'i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) saygısızlık
Saygısızlık hoş bir davranış değildir.
(Sự vô lễ không phải là một hành vi tốt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) saygısızlığı
Onun saygısızlığı beni çok üzdü.
(Sự vô lễ của anh ấy làm tôi rất buồn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) saygısızlığa
Saygısızlığa tahammül etmemeliyiz.
(Chúng ta không nên dung thứ cho sự vô lễ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) saygısızlıkta
Saygısızlıkta bir sınır olmalı.
(Phải có một giới hạn trong sự vô lễ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) saygısızlıktan
Saygısızlıktan kaçınmalıyız.
(Chúng ta nên tránh sự vô lễ.)
Plural (Çoğul) saygısızlıklar
Saygısızlıklar affedilir şeyler değildir.
(Những hành động vô lễ không phải là những điều có thể tha thứ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Bana saygısızlık etme!"
    Đừng bất kính với tôi!
    Thêm hậu tố '-a' vào động từ 'etmek' (làm) để tạo thành câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít, và 'saygısızlık' được sử dụng ở dạng danh từ, không chia.
  • "Ona karşı saygısızlık yapmayın!"
    Đừng bất kính với anh ấy/cô ấy!
    Thêm hậu tố '-mayın' vào động từ 'yapmak' (làm) để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định ở ngôi thứ hai số nhiều, và 'saygısızlık' được sử dụng ở dạng danh từ, không chia. Hậu tố '-mayın' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Saygısızlık etmeyi bırak!"
    Hãy ngừng việc bất kính lại!
    'Saygısızlık etmeyi' sử dụng hậu tố '-meyi' (động từ nguyên mẫu dạng accusative) sau cụm 'saygısızlık etmek' (bất kính). 'Bırak' là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của động từ 'bırakmak' (dừng lại, từ bỏ).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Öğretmene saygısızlığı affetmem."
    Tôi sẽ không tha thứ cho sự thiếu tôn trọng đối với giáo viên.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'saygısızlık' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối là 'ı' nên hậu tố là '-ı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way).
  • "Onun saygısızlığının nedeni anlaşılabilir değil."
    Lý do cho sự thiếu tôn trọng của anh ấy/cô ấy không thể hiểu được.
    Hậu tố '-ının' được thêm vào 'saygısızlık' để tạo cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması). '-ın' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (3. tekil kişi iyelik eki), và '-ın' kết hợp với '-ın' để tạo 'saygısızlığının'.
  • "Saygısızlığa tahammülüm yok."
    Tôi không thể chịu đựng được sự thiếu tôn trọng.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'saygısızlık' để chỉ phương hướng (yönelme hal eki). Nguyên âm cuối là 'k' nên cần thêm âm đệm 'a' (không phải biến âm phụ âm ở đây).
Hậu tố sở hữu
  • "Onun saygısızlığı beni çok üzdü."
    Sự vô lễ của anh ta đã làm tôi rất buồn.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'saygısızlık' để chỉ sự vô lễ của 'anh ta/cô ta/nó'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' vì nguyên âm cuối là 'ı'.
  • "Bu saygısızlığın affı yok."
    Không có sự tha thứ cho sự vô lễ này.
    Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, xác định) vào 'saygısızlık'. Hòa phối nguyên âm: '-ın' vì nguyên âm cuối là 'ı'. Thể hiện sự xác định (cụ thể) của hành động vô lễ.
  • "Saygısızlığınız beni hayal kırıklığına uğrattı."
    Sự vô lễ của bạn đã làm tôi thất vọng.
    Thêm hậu tố '-ınız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'saygısızlık' để chỉ sự vô lễ của 'bạn (số nhiều/lịch sự)'. Hòa phối nguyên âm: '-ınız' vì nguyên âm cuối là 'ı'.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben senin saygısızlığına tahammül edemem."
    Tôi không thể chịu đựng được sự thiếu tôn trọng của bạn.
    Hậu tố '-ın' (biến đổi thành '-ına' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và âm đệm 'n') được thêm vào 'saygısızlık' để biểu thị sở hữu cách (của bạn).
  • "O, onların saygısızlıklarını görmezden geldi."
    Anh ấy/Cô ấy đã phớt lờ sự thiếu tôn trọng của họ.
    Hậu tố '-ları' (biến đổi thành '-larını' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và âm đệm 'n') được thêm vào 'saygısızlık' để biểu thị số nhiều và tân ngữ xác định (cái gì được phớt lờ).
  • "Biz senin bu saygısızlığın yüzünden çok üzgünüz."
    Chúng tôi rất buồn vì sự thiếu tôn trọng này của bạn.
    Hậu tố '-ın' được thêm vào 'saygısızlık' để biểu thị sở hữu (sự thiếu tôn trọng của bạn).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu, onun saygısızlığı mı?"
    Đây có phải là sự thiếu tôn trọng của anh/cô ấy không?
    Từ 'saygısızlık' (thiếu tôn trọng) được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 '-ı'. Theo quy tắc biến âm phụ âm, 'k' cuối từ 'saygısızlık' biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm đầu hậu tố. Do đó, 'saygısızlık' trở thành 'saygısızlığı'. Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào sau từ đã biến đổi này để tạo câu hỏi. Nguyên âm cuối của 'saygısızlığı' là 'ı', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm, hậu tố nghi vấn là '-mı'.
  • "O hareketin saygısızlık mıydı?"
    Hành động đó có phải là sự thiếu tôn trọng không?
    Từ 'saygısızlık' được sử dụng làm vị ngữ. Hậu tố nghi vấn '-mı' được thêm vào sau 'saygısızlık'. Nguyên âm cuối của 'saygısızlık' là 'ı', nên hậu tố là '-mı'. Âm đệm 'y' được sử dụng để nối 'mı' với hậu tố thì quá khứ của trợ động từ (copula) '-dı'. Hậu tố '-dı' cũng tuân thủ hòa âm nguyên âm (nguyên âm cuối của 'mı' là 'ı', nên là '-dı').
  • "Bu saygısızlığına karşılık mı böyle davrandı?"
    Anh/cô ấy đã cư xử như vậy để đáp lại sự thiếu tôn trọng của bạn à?
    Từ 'saygısızlık' được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 2 '-ın'. Theo quy tắc biến âm phụ âm, 'k' cuối từ 'saygısızlık' biến đổi thành 'ğ'. Sau đó, âm đệm 'n' và hậu tố cách hướng '-a' (dative case) được thêm vào, tạo thành 'saygısızlığına'. Hậu tố nghi vấn '-mı' được đặt sau từ 'karşılık' (tức là sau cụm từ 'saygısızlığına karşılık') để hỏi về lý do của hành vi, tuân thủ hòa âm nguyên âm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Öğretmen derste konuşurken telefonla oynamak saygısızlıktır ve şimdi sen saygısızlık yapıyorsun."
    Việc dùng điện thoại khi giáo viên đang giảng bài là một sự thiếu tôn trọng, và bây giờ bạn đang thiếu tôn trọng đấy.
    Từ 'saygısızlık' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ (danh từ) trong mệnh đề đầu tiên. Trong mệnh đề thứ hai, 'saygısızlık yapıyorsun' sử dụng động từ 'yapmak' (làm) kết hợp với 'saygısızlık' để diễn tả hành động 'thiếu tôn trọng', và '-yor' là hậu tố thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Bu kadar yüksek sesle konuşarak kütüphanede saygısızlık ediyorsun."
    Bạn đang thiếu tôn trọng ở thư viện bằng cách nói to như vậy.
    Ở đây, 'saygısızlık' kết hợp với động từ 'etmek' (làm) để tạo thành cụm động từ 'saygısızlık etmek' (thiếu tôn trọng). Hậu tố '-yor' được thêm vào động từ 'etmek' để tạo thành 'ediyorsun' (bạn đang làm), thể hiện thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Misafirlerin varken televizyon seyrederek onlara saygısızlık yapıyorsun."
    Bạn đang thiếu tôn trọng khách của mình bằng cách xem TV khi họ ở đây.
    Tương tự như ví dụ trước, 'saygısızlık' kết hợp với 'yapmak'. Hậu tố '-yor' được thêm vào 'yapmak' để tạo thành 'yapıyorsun', thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc này diễn tả hành động thiếu tôn trọng đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)