(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saygı
A2
İsim A2 Xã hội học, Đạo đức học

saygı

/ˈsaj.ɡɯ/
tính tôn trọng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saygı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişiye veya bir şeye karşı duyulan değer, hürmet ve incelik gösterme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tôn trọng, thái độ tôn trọng, phẩm chất thể hiện sự lịch sự, tôn kính và quan tâm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmenlerimize saygı duymalıyız."

    "Chúng ta nên tôn trọng giáo viên của mình."

  • "Farklı kültürlere saygı göstermek önemlidir."

    "Điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hürmet(Sự kính trọng) itibar(Danh tiếng, uy tín)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'saygı' là một danh từ. Khi sử dụng với động từ 'duymak' (cảm thấy), ta có cụm 'saygı duymak' (cảm thấy tôn trọng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)