saygıyla
/sajˈɡɯɫ.la/
một cách kính cẩn
Orta (B1)
Anlam "saygıyla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Saygı göstererek, hürmetle.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện sự tôn trọng và lịch sự, đặc biệt đối với người có địa vị cao hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Öğretmenine saygıyla yaklaştı."
"Anh ấy tiếp cận giáo viên một cách kính cẩn."
"Müdür, çalışanlarını saygıyla dinledi."
"Giám đốc lắng nghe nhân viên của mình một cách kính cẩn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Vì 'saygı' kết thúc bằng một nguyên âm, chúng ta thêm 'y' để tránh hai nguyên âm liền kề khi thêm hậu tố '-la' (hậu tố tạo trạng từ).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
