sayısal
/sɑjɯˈsɑɫ/
bằng số
Orta (B1)
Anlam "sayısal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sayılarla ilgili olan veya sayılarla ifade edilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được biểu thị bằng một số hoặc các số.
Örnekler (Ví dụ)
"Sayısal loto oynamayı sever misin?"
"Bạn có thích chơi xổ số số không?"
"Bu derste sayısal analiz yöntemlerini öğreneceğiz."
"Trong khóa học này, chúng ta sẽ học các phương pháp phân tích số."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha sayısal |
Bu model daha sayısal bir yaklaşıma sahip.
(Mô hình này có cách tiếp cận số lượng hơn.) |
| Superlative (En) | en sayısal |
En sayısal sonuçlar bu deneyde elde edildi.
(Kết quả số lượng lớn nhất đã đạt được trong thí nghiệm này.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Sayısal verilerin hassasiyeti önemlidir.
(Độ chính xác của dữ liệu số là rất quan trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
