sempozyum
Anlam "sempozyum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konu veya ilgili konular hakkında uzmanların kısa makaleler veya dersler sunduğu, genellikle bir tartışma ile birlikte yapılan resmi bir konferans.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hội nghị trang trọng, nơi nhiều chuyên gia trình bày các bài viết hoặc bài giảng ngắn về một chủ đề hoặc các chủ đề liên quan, thường đi kèm theo một cuộc thảo luận.
Örnekler (Ví dụ)
"Üniversitemizde bu yılki sempozyum çevre sorunlarına odaklanacak."
"Hội nghị chuyên đề năm nay tại trường đại học của chúng tôi sẽ tập trung vào các vấn đề môi trường."
"Sempozyuma katılan uzmanlar, güneş enerjisi üzerine çeşitli sunumlar yaptılar."
"Các chuyên gia tham gia hội nghị chuyên đề đã có nhiều bài thuyết trình về năng lượng mặt trời."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sempozyum |
Bu yılki sempozyum çok ilginçti.
(Hội nghị chuyên đề năm nay rất thú vị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sempozyumu |
Sempozyumu kaçırmamak için erkenden kaydoldum.
(Tôi đã đăng ký sớm để không bỏ lỡ hội nghị chuyên đề.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sempozyuma |
Sempozyuma katılmak için sabırsızlanıyorum.
(Tôi rất mong được tham gia hội nghị chuyên đề.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sempozyumda |
Sempozyumda birçok uzmanla tanıştım.
(Tôi đã gặp nhiều chuyên gia tại hội nghị chuyên đề.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sempozyumdan |
Sempozyumdan çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều từ hội nghị chuyên đề.) |
| Plural (Çoğul) | sempozyumlar |
Üniversitemiz her yıl çeşitli sempozyumlar düzenler.
(Trường đại học của chúng tôi tổ chức nhiều hội nghị chuyên đề khác nhau mỗi năm.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Bu sempozyuma katılabilir misin?"Bạn có thể tham gia vào hội thảo này không?Từ 'sempozyum' được thêm hậu tố '-a' (dative case) để chỉ địa điểm hoặc mục tiêu của hành động 'tham gia'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc Hòa phối nguyên âm lớn (büyük ünlü uyumu) vì nguyên âm cuối của 'sempozyum' là 'u', nên hậu tố là '-a'.
-
"O sempozyumu gelecek hafta düzenleyebilirler."Họ có thể tổ chức hội thảo đó vào tuần tới.Từ 'sempozyum' được thêm hậu tố '-u' (definite accusative case) vì nó là tân ngữ trực tiếp xác định của động từ 'düzenlemek'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc Hòa phối nguyên âm nhỏ (küçük ünlü uyumu) vì nguyên âm cuối của 'sempozyum' là 'u', nên hậu tố là '-u'.
-
"Bu sempozyumda konuşma yapabilirim."Tôi có thể phát biểu tại hội thảo này.Từ 'sempozyum' được thêm hậu tố '-da' (locative case) để chỉ vị trí 'tại' nơi hành động 'phát biểu' diễn ra. Hậu tố này tuân thủ quy tắc Hòa phối nguyên âm lớn (büyük ünlü uyumu) vì nguyên âm cuối của 'sempozyum' là 'u', nên hậu tố là '-da'. Không có biến âm phụ âm vì 'm' không phải là phụ âm 'fıstıkçı şahap'.
-
"Üniversitemiz, bu yılki sempozyuma ev sahipliği yapacak."Trường đại học của chúng tôi sẽ đăng cai tổ chức hội nghị chuyên đề năm nay.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'sempozyum' để chỉ đối tượng mà hành động 'ev sahipliği yapmak' (đăng cai) hướng đến.
-
"Sempozyumdan sonra tüm katılımcılar bir araya geldi."Sau hội nghị chuyên đề, tất cả những người tham gia đã tập trung lại.Thêm hậu tố '-dan' (cách ly cách) vào 'sempozyum' để chỉ thời điểm 'sau' (sau cái gì đó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> a).
-
"Sempozyum için hazırlıklar son hızla devam ediyor."Công tác chuẩn bị cho hội nghị chuyên đề đang được tiến hành với tốc độ nhanh nhất.Thêm hậu tố '-için' (dành cho, vì) vào 'sempozyum' để chỉ mục đích của sự chuẩn bị. '-için' là một giới từ/hậu từ (ilgeç/edat) đứng sau danh từ.
-
"Ben bu sempozyuma katılacağım."Tôi sẽ tham gia hội nghị chuyên đề này.Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'sempozyum' là hậu tố chỉ cách (accusative case) vì 'sempozyum' là tân ngữ xác định của động từ 'katılacağım'. Đại từ nhân xưng 'ben' (tôi) xác định người tham gia.
-
"Onlar sempozyumda konuşacaklar."Họ sẽ phát biểu tại hội nghị chuyên đề.Hậu tố '-da' được thêm vào sau 'sempozyum' là hậu tố chỉ vị trí (locative case), diễn tả hành động xảy ra 'tại' hội nghị chuyên đề. Đại từ nhân xưng 'onlar' (họ) xác định người phát biểu.
-
"Bizim sempozyumumuz çok ilgi çekiciydi."Hội nghị chuyên đề của chúng tôi rất thú vị.Hậu tố '-umuz' được thêm vào sau 'sempozyum' là hậu tố sở hữu (possessive suffix) ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). Đại từ nhân xưng 'bizim' (của chúng tôi) xác định hội nghị chuyên đề thuộc về ai.
-
"Ben, yarınki sempozyumu internet üzerinden izleyeceğim."Tôi sẽ theo dõi hội thảo chuyên đề ngày mai qua internet.Hậu tố đối cách '-u' (Accusative case) được thêm vào từ 'sempozyum' để biến nó thành tân ngữ trực tiếp xác định (the symposium). Theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'sempozyum' là 'u' nên hậu tố là '-u'.
-
"Gelecek ayki tıp sempozyumuna biz de katılacağız."Chúng tôi cũng sẽ tham dự hội thảo chuyên đề y khoa vào tháng tới.Hậu tố chỉ hướng '-a' (Dative case) được thêm vào sau âm đệm 'n' và hậu tố sở hữu '-u' (tạo thành danh từ ghép 'tıp sempozyumu'). Hậu tố '-a' mang nghĩa 'đến/tới/vào' và được yêu cầu bởi động từ 'katılmak' (tham dự).
-
"Bu sempozyumda ünlü bir profesör de bir sunum yapacak."Tại hội thảo chuyên đề này, một vị giáo sư nổi tiếng cũng sẽ có một bài thuyết trình.Hậu tố chỉ nơi chốn '-da' (Locative case) được thêm vào sau từ 'sempozyum' để chỉ địa điểm 'tại hội thảo'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way), vì nguyên âm cuối là 'u' và phụ âm cuối là 'm' (hữu thanh) nên hậu tố là '-da'.
-
"Dün üniversitede ilginç bir sempozyum varmış."Nghe nói hôm qua ở trường đại học có một hội nghị chuyên đề thú vị.Thêm hậu tố '-muş' vào động từ 'var' (có) để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (nghe nói). 'Var' biến thành 'varmış' vì tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn và quy tắc thì quá khứ gián tiếp.
-
"Sempozyuma katılanların çoğu konudan memnun kalmamış."Nghe nói hầu hết những người tham gia hội nghị chuyên đề đều không hài lòng với chủ đề.'-a' là hậu tố chỉ hướng (dative case), được thêm vào 'sempozyum' (sempozyum+a) để chỉ đối tượng tác động. Sau đó '-nın' được bỏ đi để nối với 'katılanlar' (những người tham gia), '-mış' được thêm vào 'kal' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (nghe nói). 'Kal' biến thành 'kalmamış' vì tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn và quy tắc thì quá khứ gián tiếp.
-
"Başbakanın sempozyumda konuşma yapacağı söylenmiş."Nghe nói thủ tướng sẽ phát biểu tại hội nghị chuyên đề.'-da' là hậu tố chỉ vị trí (locative case), được thêm vào 'sempozyum' (sempozyum+da) để chỉ địa điểm diễn ra hành động. '-mış' được thêm vào 'söylen' để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (nghe nói). 'Söylen' biến thành 'söylenmiş' vì tuân theo hòa hợp nguyên âm lớn và quy tắc thì quá khứ gián tiếp.
