(Vị trí top_banner)
Hình minh họa konferans
B1
isim B1 Giáo dục, Học thuật, Kinh doanh

konferans

/konfeˈrans/
hội thảo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "konferans" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konu üzerinde bilgi alışverişinde bulunmak veya eğitim vermek amacıyla düzenlenen toplantı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hội nghị hoặc cuộc họp khác để thảo luận hoặc đào tạo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gelecek hafta önemli bir konferansım var."

    "Tôi có một hội thảo quan trọng vào tuần tới."

  • "Konferansta yeni teknolojiler tartışılacak."

    "Các công nghệ mới sẽ được thảo luận tại hội thảo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) konferans
Bu konferans çok ilginçti.
(Hội nghị này rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) konferansı
Konferansı kaçırmadım.
(Tôi đã không bỏ lỡ hội nghị.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) konferansa
Konferansa katılmak için sabırsızlanıyorum.
(Tôi rất nóng lòng tham gia hội nghị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) konferansta
Konferansta çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều tại hội nghị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) konferanstan
Konferanstan sonra yorgun hissettim.
(Tôi cảm thấy mệt mỏi sau hội nghị.)
Plural (Çoğul) konferanslar
Bu yıl birçok konferans düzenlendi.
(Nhiều hội nghị đã được tổ chức trong năm nay.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Bu önemli konferansa birçok ünlü bilim insanı davet edildi."
    Nhiều nhà khoa học nổi tiếng đã được mời đến hội nghị quan trọng này.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'konferans' vì nó là tân ngữ gián tiếp của 'davet edildi' (được mời). Trong câu bị động, đối tượng tác động chuyển thành chủ ngữ.
  • "Konferansta sunulan bildiriler daha sonra kitap olarak yayınlandı."
    Các bài tham luận được trình bày tại hội nghị sau đó đã được xuất bản thành sách.
    Thêm hậu tố '-da' (vị trí cách) vào 'konferans' để chỉ địa điểm nơi hành động xảy ra. Ở đây, '-da' mang nghĩa 'tại' hoặc 'trong'.
  • "Şirketimizin düzenlediği konferansta yeni ürünler tanıtıldı."
    Các sản phẩm mới đã được giới thiệu tại hội nghị do công ty chúng tôi tổ chức.
    Thêm hậu tố '-da' (vị trí cách) vào 'konferans' để chỉ địa điểm nơi hành động xảy ra. Ở đây, '-da' mang nghĩa 'tại' hoặc 'trong'. 'düzenlediği' là dạng tính từ của động từ 'düzenlemek' (tổ chức) để bổ nghĩa cho 'konferans'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu konferans çok bilgilendiriciydi."
    Hội nghị này rất giàu thông tin.
    Hậu tố '-dı' (dạng '-di' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) được thêm vào 'konferans' để tạo thành một câu danh từ thì quá khứ, mang nghĩa 'đã là'. Hậu tố '-dı' ở đây đóng vai trò như một động từ 'to be' trong tiếng Anh (was/were).
  • "Yarınki konferans önemli bir etkinlik."
    Hội nghị ngày mai là một sự kiện quan trọng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'konferans' trong trường hợp này. 'Konferans' là chủ ngữ trong câu và 'önemli bir etkinlik' là vị ngữ, tạo thành một câu danh từ thì hiện tại.
  • "Konferansta birçok uzman vardı."
    Tại hội nghị có rất nhiều chuyên gia.
    Hậu tố '-da' (dạng '-ta' theo hòa phối phụ âm) được thêm vào 'konferans' để chỉ địa điểm 'tại' hội nghị. Cấu trúc '... -da ... vardı' mang nghĩa 'có ... tại ...'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Öğrenciler, bu konferansa katılmak için çok heyecanlı."
    Học sinh rất hào hứng tham gia hội nghị này.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'konferans' để chỉ đối tượng tác động của hành động 'katılmak' (tham gia). Nguyên âm cuối của 'konferans' là 'a', do đó sử dụng '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Konferansta sunulan bilgiler çok değerliydi."
    Thông tin được trình bày tại hội nghị rất giá trị.
    Thêm hậu tố '-da' (vị trí cách) vào 'konferans' để chỉ địa điểm diễn ra hành động 'sunulan' (được trình bày). Nguyên âm cuối của 'konferans' là 'a', do đó sử dụng '-da' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Konferansa katılım, şirketin imajını güçlendirdi."
    Việc tham gia hội nghị đã củng cố hình ảnh của công ty.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'konferans' để chỉ đối tượng tác động của hành động 'katılım' (tham gia). Nguyên âm cuối của 'konferans' là 'a', do đó sử dụng '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)