sergilemek
/seɾ.ɡi.leˈmek/
trưng bày
Orta (B1)
Anlam "sergilemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Halkın görebileceği bir biçimde açıkça göstermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trưng bày (cái gì đó) công khai.
Örnekler (Ví dụ)
"Müzede birçok tarihi eser sergileniyor."
"Nhiều hiện vật lịch sử đang được trưng bày trong bảo tàng."
"Sanatçılar yeni eserlerini bu galeride sergileyecekler."
"Các nghệ sĩ sẽ trưng bày các tác phẩm mới của họ trong phòng trưng bày này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'sergilemek' thường được sử dụng với tân ngữ chỉ đối tượng được trưng bày (accusative case).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
