sessizce
/ses.sizˈdʒe/
rất khẽ
Orta (B1)
Anlam "sessizce" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sessiz bir şekilde, hiç ses çıkarmadan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách rất yên lặng; cực kỳ yên lặng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bebek sessizce uyuyor."
"Em bé đang ngủ rất khẽ."
"Odaya sessizce girdi ve kimseyi uyandırmadı."
"Anh ấy vào phòng rất khẽ và không đánh thức ai cả."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hậu tố '-ce' biến đổi tính từ 'sessiz' (yên lặng) thành trạng từ 'sessizce' (một cách yên lặng).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
