(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gürültüyle
B1
Zarf B1 Ngôn ngữ học

gürültüyle

/ˈɡyɾylt̪yˌle/
một cách ầm ĩ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gürültüyle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gürültülü bir şekilde, yüksek sesle ve karışıklık içinde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách ồn ào và hỗn loạn; ầm ĩ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuklar bahçede gürültüyle oynuyorlardı."

    "Bọn trẻ đang chơi ầm ĩ trong vườn."

  • "Kapı gürültüyle açıldı ve içeri bir adam girdi."

    "Cánh cửa mở ầm ĩ và một người đàn ông bước vào."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

patırtıyla(một cách ồn ào) yaygarayla(một cách náo nhiệt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Trong trường hợp này, hậu tố '-le' (với/bằng) được thêm vào sau danh từ 'gürültü' (tiếng ồn), và nguyên âm 'e' được chọn để hòa hợp với nguyên âm cuối cùng của từ 'gürültü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)