(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şifa
B1
isim B1 Y học

şifa

/ʃiˈfa/
chữa khỏi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şifa" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hastalığı iyi eden şey, derman.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phương pháp hoặc loại thuốc chữa khỏi bệnh tật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu bitkisel ilaç ona şifa oldu."

    "Loại thuốc thảo dược này đã chữa khỏi bệnh cho anh ấy."

  • "Doktorlar hastaya şifa vermek için ellerinden geleni yapıyorlar."

    "Các bác sĩ đang làm tất cả những gì có thể để chữa khỏi bệnh cho bệnh nhân."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

derman(phương thuốc) ilaç(thuốc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'şifa' là một danh từ. Có thể thêm các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) şifa
Bu bitkisel çayın şifası var.
(Loại trà thảo dược này có công dụng chữa bệnh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) şifa
Hastalar şifayı doktorlarda arar.
(Bệnh nhân tìm kiếm sự chữa lành ở các bác sĩ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) şifaya
Şifaya ihtiyacı olan insanlar dualar eder.
(Những người cần được chữa lành cầu nguyện.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) şifada
Doğada şifada olan birçok bitki var.
(Có rất nhiều loại cây có tác dụng chữa bệnh trong tự nhiên.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) şifadan
Bu bitki çayından şifadan umuyorum.
(Tôi hy vọng nhận được sự chữa lành từ loại trà thảo dược này.)
Plural (Çoğul) şifalar
Dualarımızla herkese şifalar diliyoruz.
(Chúng tôi cầu chúc mọi người được chữa lành bằng những lời cầu nguyện của mình.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Şifa veren ellerinle bana dokundun."
    Bạn đã chạm vào tôi bằng đôi tay mang lại sự chữa lành.
    Thêm hậu tố '-a' (şifa + a) để biến 'şifa' thành tân ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) của động từ 'dokunmak'. Sau đó, thêm '-veren' để tạo động tính từ (sıfat-fiil).
  • "Şifası bilinen bitkilerden çay yapıyoruz."
    Chúng tôi pha trà từ những loại thảo mộc được biết đến với công dụng chữa bệnh.
    Thêm hậu tố '-sı' (şifa + sı) để tạo sở hữu cách (iyelik eki). Sau đó, thêm '-bilinen' để tạo động tính từ (sıfat-fiil).
  • "Şifa dağıtan bir gülüşü vardı."
    Cô ấy có một nụ cười lan tỏa sự chữa lành.
    Thêm hậu tố '-a' (şifa + a) để tạo nghĩa 'sự chữa lành'. Sau đó, thêm '-dağıtan' để tạo động tính từ (sıfat-fiil).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Annemin yaptığı çorba bana şifa olmuş."
    Món súp mẹ tôi nấu có lẽ đã mang lại sự chữa lành cho tôi.
    Thêm hậu tố '-ı' (biến âm thành '-i' theo hòa âm nguyên âm) vào 'şifa' để làm tân ngữ xác định (definite accusative). Sau đó, thêm '-mış' (thì quá khứ gián tiếp).
  • "Bu bitki çayı grip olanlara şifa imiş."
    Nghe nói trà thảo dược này là phương thuốc cho những người bị cúm.
    Từ 'şifa' ở đây đóng vai trò là vị ngữ, kết hợp với 'imiş' (là - thì quá khứ gián tiếp).
  • "Doktor, bu ilacın birçok hastalığa şifa olacağını söylemiş."
    Bác sĩ nói rằng loại thuốc này sẽ là phương thuốc chữa nhiều bệnh.
    Từ 'şifa' kết hợp với động từ 'olmak' (trở thành/là) để tạo thành cụm động từ 'şifa olmak' (trở thành phương thuốc/sự chữa lành). Sau đó, mệnh đề được thuật lại bằng '-miş'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu bitkinin şifası çok iyi."
    Công dụng chữa bệnh của loại cây này rất tốt.
    Từ 'şifa' thêm hậu tố '-sı' (s + ı) để tạo thành cụm danh từ sở hữu (possessive noun phrase). '-sı' được chọn vì 'şifa' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều, 'a' đi với 'ı'. 's' là âm đệm vì hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Doktor, ona şifa diledi."
    Bác sĩ đã chúc cô ấy chóng khỏi bệnh.
    Từ 'şifa' không thêm hậu tố. 'Şifa dilemek' là một thành ngữ có nghĩa là 'chúc mau khỏi bệnh'. Ở đây, 'şifa' đóng vai trò là danh từ trực tiếp trong cụm động từ 'şifa dilemek'.
  • "Şifaya ihtiyacım var."
    Tôi cần được chữa lành.
    Từ 'şifa' thêm hậu tố '-ya' (y + a) vì là tân ngữ gián tiếp (indirect object) chỉ hướng. '-ya' được chọn vì 'şifa' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều, 'a' đi với 'a'. 'y' là âm đệm vì hai nguyên âm gặp nhau.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu otun şifası, birçok hastalığa iyi geliyor."
    Sức mạnh chữa bệnh của loại cây này giúp ích cho nhiều bệnh.
    Hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít `-(s)ı` đã được thêm vào từ 'şifa'. Âm đệm 's' được sử dụng vì 'şifa' kết thúc bằng nguyên âm. Nguyên âm 'ı' trong hậu tố được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı) vì nguyên âm cuối của 'şifa' là 'a'.
  • "Doktor, hastanın şifayı bulduğunu müjdeledi."
    Bác sĩ vui mừng thông báo rằng bệnh nhân đã tìm thấy sự chữa lành.
    Hậu tố đối cách `-(y)ı` đã được thêm vào từ 'şifa'. Âm đệm 'y' được sử dụng vì 'şifa' kết thúc bằng nguyên âm. Nguyên âm 'ı' trong hậu tố được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı) vì nguyên âm cuối của 'şifa' là 'a'.
  • "Dedem, bu bitkilerle şifamızı bulduğumuza inanır."
    Ông tôi tin rằng chúng ta đã tìm thấy phương thuốc chữa bệnh (sự chữa lành của chúng ta) với những loại cây này.
    Hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều `-(ı)mız` đã được thêm vào từ 'şifa'. Khi từ gốc kết thúc bằng nguyên âm, hậu tố sẽ thành '-mız'. Nguyên âm 'ı' trong hậu tố này được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı) vì nguyên âm cuối của 'şifa' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)