ilaç
/iˈɫat͡ʃ/
pharmaceutical medicine
Başlangıç (A1)
Anlam "ilaç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hastalıkları iyileştirmek veya önlemek için kullanılan madde.
Örnekler (Ví dụ)
"Doktor bana öksürüğüm için bir ilaç yazdı."
"Bác sĩ đã kê cho tôi một loại thuốc cho cơn ho của tôi."
"Bu ilaçları düzenli olarak almalısın."
"Bạn nên uống những loại thuốc này thường xuyên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a-ı-o-u' và 'e-i-ö-ü'. Ví dụ: 'ilaçlar' (những viên thuốc) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Doktor, hastaya ağrıları dindirmek için ilaçtan verdi."Bác sĩ đã cho bệnh nhân thuốc để làm dịu cơn đau.Hậu tố '-tan' được thêm vào sau 'ilaç' (ilaç + -tan) để chỉ xuất phát cách, nghĩa là 'từ thuốc'. Nguyên âm cuối của 'ilaç' là 'a', vì vậy hậu tố '-tan' được chọn thay vì '-ten' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Bu bitkisel ilaçtan daha etkili bir çözüm bulmak zor."Thật khó để tìm một giải pháp hiệu quả hơn loại thuốc thảo dược này.Hậu tố '-tan' được thêm vào sau 'ilaç' (ilaç + -tan) để chỉ xuất phát cách, nghĩa là 'từ thuốc'. Nguyên âm cuối của 'ilaç' là 'a', vì vậy hậu tố '-tan' được chọn thay vì '-ten' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Yan etkilerinden dolayı bu ilaçtan uzak durmalısın."Bạn nên tránh xa loại thuốc này vì những tác dụng phụ của nó.Hậu tố '-tan' được thêm vào sau 'ilaç' (ilaç + -tan) để chỉ xuất phát cách, nghĩa là 'từ thuốc'. Nguyên âm cuối của 'ilaç' là 'a', vì vậy hậu tố '-tan' được chọn thay vì '-ten' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
Câu mệnh lệnh
-
"Çocuğun iyileşmesi için ilacını ver."Hãy đưa thuốc cho đứa trẻ để nó khỏi bệnh.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ilaç' để chỉ 'thuốc của nó'. Sau đó, thêm '-n' (âm đệm) và '-ı' (hậu tố chỉ định cách) để chỉ rõ đối tượng của hành động 'ver' (đưa).
-
"Hemen eczaneye git ve ilacını al."Đi ngay đến hiệu thuốc và lấy thuốc của bạn đi.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'ilaç' để chỉ 'thuốc của bạn'. Sau đó, thêm '-n' (âm đệm) và '-ı' (hậu tố chỉ định cách) để chỉ rõ đối tượng của hành động 'al' (lấy).
-
"Kendine iyi bak ve ilacını zamanında iç."Hãy chăm sóc bản thân và uống thuốc đúng giờ.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ilaç' để chỉ 'thuốc của bạn'. Sau đó, thêm '-n' (âm đệm) và '-ı' (hậu tố chỉ định cách) để chỉ rõ đối tượng của hành động 'iç' (uống).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu ilaçı reçetesiz alabilir miyim?"Tôi có thể mua thuốc này mà không cần đơn thuốc không?Thêm hậu tố '-ı' (hòa hợp nguyên âm 'ı' theo 'a' trong 'ilaç') làm tân ngữ xác định (definite accusative) cho 'ilaç'. Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mı' để tạo câu hỏi.
-
"İlacınız bitti mi?"Thuốc của bạn hết rồi à?Thêm hậu tố sở hữu '-ınız' (hòa hợp nguyên âm 'ı' theo 'a' trong 'ilaç', và âm 'n' là âm đệm) để chỉ 'thuốc của bạn'. Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mı' để tạo câu hỏi.
-
"Doktor sana hangi ilacı verdi mi?"Bác sĩ đã kê cho bạn loại thuốc nào chưa?Từ 'ilaç' được giữ nguyên ở dạng gốc. Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-ı' để tạo câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
