(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şikayet
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

şikayet

/ʃicaːjet/
lời phàn nàn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şikayet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir durumdan duyulan memnuniyetsizliği dile getirme; yakınma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời phàn nàn, lời than phiền, sự khiếu nại; điều gây khó chịu hoặc không hài lòng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Müşterilerin ürünle ilgili birçok şikayeti vardı."

    "Khách hàng có rất nhiều lời phàn nàn về sản phẩm."

  • "Sürekli şikayet etmek yerine, çözüm bulmaya çalışmalıyız."

    "Thay vì liên tục phàn nàn, chúng ta nên cố gắng tìm giải pháp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yakınma(Lời than phiền) protesto(Sự phản đối)

Zıt Anlamlılar

memnuniyet(Sự hài lòng) övme(Sự khen ngợi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) şikayet
Müşterinin şikayeti üzerine harekete geçtik.
(Chúng tôi đã hành động sau khi nhận được khiếu nại của khách hàng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) şikayeti
Şikayeti dikkatle incelediler.
(Họ đã xem xét kỹ lưỡng khiếu nại.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) şikayete
Şikayete bir çözüm bulmaya çalışıyoruz.
(Chúng tôi đang cố gắng tìm giải pháp cho khiếu nại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) şikayette
Şikayette belirtilen sorunlar çözüldü.
(Các vấn đề được đề cập trong khiếu nại đã được giải quyết.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) şikayetten
Şikayetten sonra durum düzeldi.
(Tình hình đã được cải thiện sau khi khiếu nại.)
Plural (Çoğul) şikayetler
Müşterilerden gelen şikayetler değerlendiriliyor.
(Các khiếu nại từ khách hàng đang được đánh giá.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)