(Vị trí top_banner)
Hình minh họa silahsız
B1
Sıfat B1 Quân sự/Pháp luật/Chính trị

silahsız

[siˈɫahsɯz]
không vũ trang
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "silahsız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Silahı olmayan, üzerinde silah bulunmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không mang vũ khí; không có vũ trang.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polisler olay yerine silahsız geldi."

    "Cảnh sát đến hiện trường mà không có vũ trang."

  • "Silahsız bir direniş başlattılar."

    "Họ đã bắt đầu một cuộc kháng chiến bất bạo động."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

teçhizatsız(Không trang bị)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm 'a' và 'ı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'silahlı' (có vũ trang) và 'silahsız' (không vũ trang).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)