(Vị trí top_banner)
Hình minh họa silahlı
B1
Sıfat B1 Quân sự, Đời sống hàng ngày

silahlı

/si.ɫahˈɫɯ/
có vũ trang
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "silahlı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

silahlarla donatılmış, silahı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được trang bị vũ khí.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Silahlı kuvvetler her zaman tetiktedir."

    "Các lực lượng vũ trang luôn trong trạng thái sẵn sàng."

  • "Soyguncular silahlıydı ve çok tehlikeliydiler."

    "Những tên cướp có vũ trang và rất nguy hiểm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müsellah(có vũ trang)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'silahlı' được sử dụng để mô tả người hoặc vật được trang bị vũ khí. Cần chú ý đến hậu tố '-lı' tạo thành tính từ từ danh từ 'silah' (vũ khí).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha silahlı
Bu ülke diğerinden daha silahlı.
(Đất nước này được trang bị vũ khí nhiều hơn đất nước kia.)
Superlative (En) en silahlı
O, dünyadaki en silahlı kişi.
(Anh ta là người được trang bị vũ khí nhiều nhất trên thế giới.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Silahlı kuvvetler her zaman tetikte olmalıdır.
(Các lực lượng vũ trang phải luôn cảnh giác.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)