(Vị trí top_banner)
Hình minh họa siper
B1
isim B1 Chính trị, Pháp luật, Giao tiếp

siper

[siˈpeɾ]
cản trở
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "siper" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Taşlardan yapılmış savunma duvarı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bức tường phòng thủ được làm bằng đá.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerler siperin arkasına saklandı."

    "Những người lính trốn sau bức tường phòng thủ."

  • "Siperler düşmanın ilerlemesini durdurdu."

    "Những bức tường phòng thủ đã ngăn chặn bước tiến của quân địch."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mevzi(vị trí) istihkam(công sự)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý cách sử dụng trong câu để hiểu rõ hơn về ý nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) siper
Askerler siperde bekliyor.
(Những người lính đang đợi trong chiến hào.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) siperi
Düşman siperi hedef aldı.
(Kẻ thù nhắm vào chiến hào.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sipere
Askerler sipere doğru ilerledi.
(Những người lính tiến về phía chiến hào.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) siperde
Siperde güvendeyiz.
(Chúng ta an toàn trong chiến hào.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) siperden
Askerler siperden çıktı.
(Những người lính rời khỏi chiến hào.)
Plural (Çoğul) siperler
Siperler askerleri koruyor.
(Các chiến hào bảo vệ những người lính.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Siperimiz sağlam mı?"
    Hầm trú ẩn của chúng ta có vững chắc không?
    Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'siper' để chỉ 'hầm trú ẩn của chúng ta'. Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mı' (hòa hợp nguyên âm 'ı') để tạo câu hỏi.
  • "Siperde mi bekleyeceksin?"
    Bạn sẽ đợi ở hầm trú ẩn à?
    Thêm hậu tố '-de' (hậu tố chỉ địa điểm) vào 'siper' để chỉ 'ở hầm trú ẩn'. Sau đó là câu hỏi đuôi '-mi'.
  • "Bu siperin arkası güvenli mi?"
    Phía sau hầm trú ẩn này có an toàn không?
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu) vào 'siper' (biến đổi 'p' thành 'r' theo quy tắc biến âm phụ âm). Câu hỏi đuôi '-mi' hòa hợp nguyên âm.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Askerler, siperlere girmeli ve kendilerini korumalı."
    Những người lính nên vào các chiến hào và bảo vệ bản thân.
    Thêm hậu tố '-lere' (hậu tố chỉ hướng cách 'to, towards') vào 'siper' để chỉ nơi đến. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e) và được thêm vào để phù hợp với cấu trúc câu, chỉ sự di chuyển đến các chiến hào. Ở đây, dùng 'girmeli' là thể İstek Kipi ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Düşman ateşinden korunmak için siperler inşa etmeliyiz."
    Chúng ta nên xây dựng các chiến hào để tự bảo vệ khỏi hỏa lực của địch.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'siper' để chỉ số lượng nhiều hơn một chiến hào. Sử dụng 'etmeliyiz' là thể İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều.
  • "Siperleri güçlendirmeliyiz ki daha güvende olalım."
    Chúng ta nên củng cố các chiến hào để được an toàn hơn.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố xác định tân ngữ) vào 'siper' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (củng cố). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i). Sử dụng 'güçlendirmeliyiz' là thể İstek Kipi ngôi thứ nhất số nhiều.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu siper sağlamdır."
    Công sự này chắc chắn.
    Thêm hậu tố '-dır' để tạo thành câu danh từ ở thì hiện tại, biểu thị tính chất của 'siper'.
  • "Siperin arkası güvenlidir."
    Phía sau công sự an toàn.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu) để chỉ 'phía sau của công sự', sau đó thêm '-dir' để tạo thành câu danh từ khẳng định.
  • "Siperimiz her zaman hazırdır."
    Công sự của chúng ta luôn sẵn sàng.
    Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) để chỉ 'công sự của chúng ta', sau đó thêm '-dir' để tạo thành câu danh từ ở thì hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)