(Vị trí top_banner)
Hình minh họa savunma
B1
isim B1 Quân sự, Thể thao, Y học, Luật pháp

savunma

/saˈvun.ma/
phòng thủ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "savunma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veya birini saldırıdan veya zarardan korumak için alınan önlemler.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một cái gì đó hoặc ai đó khỏi bị tấn công hoặc gây hại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ülkenin savunması için güçlü bir orduya ihtiyacımız var."

    "Chúng ta cần một đội quân mạnh mẽ để phòng thủ đất nước."

  • "Avukat, müvekkilinin savunmasını başarıyla yaptı."

    "Luật sư đã bào chữa thành công cho thân chủ của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müdafaa(bảo vệ, che chở) koruma(bảo vệ)

Zıt Anlamlılar

saldırı(tấn công) hücum(tấn công, công kích)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Türkiye'nin savunmasında önemli bir rol oynuyoruz."
    Chúng tôi đóng một vai trò quan trọng trong việc phòng thủ của Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-sın' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-da' (vị trí cách) vào 'savunma' để chỉ 'trong sự phòng thủ của Thổ Nhĩ Kỳ'. Hậu tố '-sın' được thêm vào vì chủ ngữ là 'Türkiye' (Thổ Nhĩ Kỳ), và '-da' được thêm vào để chỉ vị trí 'trong'.
  • "Şirketin savunmasında avukatlar çok başarılıydı."
    Các luật sư đã rất thành công trong việc bảo vệ công ty.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-nda' (vị trí cách) vào 'savunma' để chỉ 'trong sự phòng thủ của công ty'. Hậu tố '-sı' được thêm vào vì chủ ngữ là 'şirket' (công ty), và '-nda' được thêm vào để chỉ vị trí 'trong'. Chú ý: do 'şirket' kết thúc bằng 't' nên không có biến âm phụ âm xảy ra.
  • "Kentimizin savunmasında gönüllüler de yer aldı."
    Các tình nguyện viên cũng tham gia vào việc bảo vệ thành phố của chúng ta.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) và '-nda' (vị trí cách) vào 'savunma' để chỉ 'trong sự phòng thủ của thành phố của chúng ta'. Hậu tố '-mız' được thêm vào vì 'kent' (thành phố) thuộc sở hữu của 'chúng ta', và '-da' được thêm vào để chỉ vị trí 'trong'.
Thể sai khiến
  • "Avukat, müvekkilinin savunmasını kuvvetlendirdi."
    Luật sư đã củng cố sự bào chữa của thân chủ mình.
    Hậu tố '-sı' đã được thêm vào 'savunma' để tạo thành 'savunması' (sự bào chữa của ai đó - sở hữu cách). Sau đó, '-nı' (đối cách) được thêm vào vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'kuvvetlendirdi' (củng cố). Động từ 'kuvvetlendirdi' là thể sai khiến (Ettirgen Çatı) của động từ 'kuvvetlenmek' (trở nên mạnh mẽ).
  • "Hükümet, ülkenin savunma bütçesini artırdı."
    Chính phủ đã tăng ngân sách quốc phòng của đất nước.
    Ở đây, 'savunma' là một phần của cụm từ 'savunma bütçesi' (ngân sách quốc phòng). Hậu tố không được thêm trực tiếp vào 'savunma' trong trường hợp này. Động từ 'artırdı' là thể sai khiến (Ettirgen Çatı) của động từ 'artmak' (tăng lên).
  • "Komutan, askerlere şehri savunmalarını emretti."
    Chỉ huy ra lệnh cho binh lính bảo vệ thành phố.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'savunma' để tạo thành 'savunmaları' (sự phòng thủ của họ - sở hữu cách, ngôi thứ 3 số nhiều). Sau đó '-nı' (đối cách) được thêm vào vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'emretti' (ra lệnh). Động từ 'emretti' là thể sai khiến (Ettirgen Çatı) của động từ 'etmek' (làm, khiến).
Liên từ cao cấp
  • "Hükümet, ülkenin savunmasını güçlendirmek amacıyla yeni bir yasa tasarısı hazırladı; zira mevcut savunma sistemleri yetersiz görülüyordu."
    Chính phủ đã soạn thảo một dự luật mới nhằm tăng cường khả năng phòng thủ của đất nước; bởi vì các hệ thống phòng thủ hiện tại được coi là không đủ.
    Hậu tố '-sı' (sau khi biến đổi thành '-nı' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và phụ âm 'm' giữa hai nguyên âm) đã được thêm vào 'savunma' để chỉ sự sở hữu (sở hữu của 'ülke' - đất nước), và liên từ 'zira' (bởi vì) được sử dụng để giải thích lý do.
  • "Savunmaya ayrılan bütçe arttırılmalı, aksi takdirde gelecekteki güvenlik sorunlarıyla başa çıkmak zorlaşacaktır."
    Ngân sách dành cho quốc phòng nên được tăng lên, nếu không sẽ rất khó để đối phó với các vấn đề an ninh trong tương lai.
    Hậu tố '-ya' đã được thêm vào 'savunma' (biến đổi từ 'savunma' thành 'savunmaya' để chỉ phương hướng, mục đích (dành cho 'savunma' - quốc phòng)), và liên từ 'aksi takdirde' (nếu không) được sử dụng để thể hiện một điều kiện và hậu quả.
  • "Uluslararası anlaşmazlıklarda diplomasi öncelikli olmalı, fakat ülkenin savunması da asla ihmal edilmemelidir; çünkü caydırıcılık önemlidir."
    Ngoại giao nên là ưu tiên trong các tranh chấp quốc tế, nhưng khả năng phòng thủ của đất nước cũng không bao giờ được bỏ qua; vì tính răn đe là quan trọng.
    Từ 'savunması' là 'savunma' thêm hậu tố '-sı' (sở hữu - 'của đất nước'), và liên từ 'çünkü' (bởi vì) được sử dụng để cung cấp một lý do.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim savunmam güçlüdür."
    Sự phòng thủ của tôi rất mạnh mẽ.
    Thêm hậu tố '-m' vào 'savunma' để chỉ sự sở hữu (của tôi), và hậu tố '-dır' để khẳng định (thì/là).
  • "Senin savunman yeterli mi?"
    Sự phòng thủ của bạn có đủ không?
    Thêm hậu tố '-n' vào 'savunma' để chỉ sự sở hữu (của bạn) và hậu tố '-mı' để tạo câu hỏi.
  • "Onların savunması zayıftı."
    Sự phòng thủ của họ đã yếu.
    Thêm hậu tố '-sı' vào 'savunma' để chỉ sự sở hữu (của họ) và hậu tố '-tı' để chia thì quá khứ (đã).
(Vị trí vocab_tab4_inline)