(Vị trí top_banner)
Hình minh họa siyasi
B1
sıfat B1 Chính trị học, Xã hội học

siyasi

[sijɑːsi]
thuộc về chính trị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "siyasi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Siyasetle ilgili olan, siyasi nitelikteki.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến chính phủ, chính trị hoặc các vấn đề công cộng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ülkenin siyasi durumu oldukça karışık."

    "Tình hình chính trị của đất nước khá phức tạp."

  • "Siyasi partiler seçimlere hazırlanıyor."

    "Các đảng phái chính trị đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

politik(thuộc về chính trị)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) siyasi
Bu siyasi bir karardı.
(Đây là một quyết định chính trị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) siyasiyi
Siyasiyi eleştirdi.
(Anh ấy đã chỉ trích chính trị gia.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) siyasiye
Siyasiye destek verdi.
(Anh ấy đã ủng hộ chính trị gia.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) siyasîde
Siyasîde bir sorun var.
(Có một vấn đề trong chính trị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) siyasîden
Siyasîden uzak durdu.
(Anh ấy tránh xa chính trị.)
Plural (Çoğul) siyasiler
Siyasiler halkı temsil eder.
(Các chính trị gia đại diện cho người dân.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)