(Vị trí top_banner)
Hình minh họa somut
B1
Sıfat B1 Triết học, Nhận thức luận, Vật lý

somut

/soˈmut/
thế giới hữu hình
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "somut" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Duyu organlarıyla algılanabilen, elle tutulur, gözle görülür, varlığı kesin olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể cảm nhận được bằng xúc giác; hữu hình, có thực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu somut bir örnektir."

    "Đây là một ví dụ hữu hình."

  • "Soyut kavramları somut örneklerle açıklamak önemlidir."

    "Việc giải thích các khái niệm trừu tượng bằng các ví dụ cụ thể là rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

elle tutulur(hữu hình, có thể cầm nắm được) gözle görülür(hữu hình, có thể nhìn thấy được)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Somut' là một tính từ mô tả những vật hoặc khái niệm có thể cảm nhận được bằng các giác quan.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Somutlanan her fikir, hayata geçirilmek için bir adım daha yakındır."
    Mỗi ý tưởng trở nên cụ thể hơn là một bước gần hơn để được hiện thực hóa.
    Hậu tố '-lanan' được thêm vào từ 'somut' để tạo thành động từ phản thân (reflexive verb), nghĩa là 'trở nên cụ thể'. Hậu tố '-an' sau đó được thêm vào để tạo thành động tính từ, mô tả ý tưởng 'trở nên cụ thể'.
  • "Somutlaşan kanıtlar, suçlunun kim olduğunu açıkça gösteriyor."
    Những bằng chứng trở nên cụ thể chỉ ra rõ ràng ai là thủ phạm.
    Hậu tố '-laşan' được thêm vào từ 'somut' để tạo thành động từ có nghĩa 'trở nên cụ thể'. Hậu tố '-an' biến động từ này thành động tính từ, mô tả những bằng chứng 'trở nên cụ thể'.
  • "Somutlaşmayan düşünceler havada asılı kalır, hiçbir yere ulaşamaz."
    Những suy nghĩ không trở nên cụ thể sẽ lơ lửng trên không và không thể đi đến đâu.
    Hậu tố '-laşmayan' được thêm vào từ 'somut' để tạo thành dạng phủ định của động tính từ 'trở nên cụ thể'. '-ma' là hậu tố phủ định động từ và '-yan' là hậu tố tạo động tính từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)