soyut
/soˈjut/
trừu tượng
Orta (B1)
Anlam "soyut" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Maddi varlığı olmayan, düşüncede tasarlanan, zihinsel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại trong suy nghĩ hoặc như một ý tưởng nhưng không có sự tồn tại vật chất hoặc cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Aşk soyut bir kavramdır."
"Tình yêu là một khái niệm trừu tượng."
"Soyut sanat, gerçek nesneleri temsil etmeyen sanat eserleridir."
"Nghệ thuật trừu tượng là những tác phẩm nghệ thuật không đại diện cho các đối tượng thực tế."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hoặc cách trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha soyut |
Bu fikir diğerinden daha soyut.
(Ý tưởng này trừu tượng hơn ý tưởng kia.) |
| Superlative (En) | en soyut |
Bu onun en soyut eseri.
(Đây là tác phẩm trừu tượng nhất của anh ấy.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Soyut
(Không áp dụng được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
