son zamanlarda
[son zɑmɑnlɑrdɑ]
thời gian gần đây
Orta (B1)
Anlam "son zamanlarda" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yakın geçmişte olan zaman dilimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian vừa mới trôi qua; quá khứ gần.
Örnekler (Ví dụ)
"Son zamanlarda çok yoğun çalıştım."
"Thời gian gần đây tôi đã làm việc rất vất vả."
"Son zamanlarda havalar çok soğuk."
"Thời gian gần đây thời tiết rất lạnh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xa trong quá khứ. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
