(Vị trí top_banner)
Hình minh họa son
A2
İsim A2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

son

/son/
sự kết thúc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "son" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin bitmesi veya tamamlanması durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động kết thúc một cái gì đó; sự kết luận hoặc hoàn thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Filmin sonu çok duygusaldı."

    "Cái kết của bộ phim rất cảm động."

  • "Bu projenin sonuna yaklaşıyoruz."

    "Chúng ta đang tiến gần đến sự kết thúc của dự án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bitiş(sự kết thúc, sự hoàn thành) nihayet(cuối cùng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'son' có thể được sử dụng với các hậu tố khác nhau để chỉ các khía cạnh khác nhau của sự kết thúc, ví dụ: 'sona ermek' (kết thúc), 'sonuç' (kết quả).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)