başlangıç
[baʃ.ɫanˈɡɯt͡ʃ]
sự bắt đầu
Temel (A2)
Anlam "başlangıç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin başlaması veya başlangıç noktası.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bắt đầu hoặc khởi đầu của một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Her şeyin bir başlangıcı vardır."
"Mọi thứ đều có một sự khởi đầu."
"Bu proje yeni bir başlangıç olabilir."
"Dự án này có thể là một khởi đầu mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'a-ı' và 'e-i'. Ví dụ, 'başlangıcı' (sở hữu cách - thuộc về sự bắt đầu).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | başlangıç |
Bu sadece bir başlangıç.
(Đây chỉ là một sự khởi đầu.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | başlangıcı |
Filmin başlangıcını kaçırdım.
(Tôi đã bỏ lỡ phần đầu của bộ phim.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | başlangıca |
Her başlangıca bir son vardır.
(Mọi khởi đầu đều có một kết thúc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | başlangıçta |
Başlangıçta her şey zordu.
(Lúc ban đầu mọi thứ đều khó khăn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | başlangıçtan |
Başlangıçtan beri aynı fikirdeyiz.
(Chúng tôi đã đồng ý với nhau từ lúc bắt đầu.) |
| Plural (Çoğul) | başlangıçlar |
Her gün yeni başlangıçlar sunar.
(Mỗi ngày đều mang đến những khởi đầu mới.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Başlangıca dön!"Hãy quay trở lại điểm bắt đầu!Thêm hậu tố '-a' (hậu tố chỉ phương hướng - 'to/towards') vào 'başlangıç' để biểu thị hành động hướng tới điểm bắt đầu. Nguyên âm cuối của 'başlangıç' là 'ı', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta dùng '-a'.
-
"Başlangıcı unutma!"Đừng quên điểm khởi đầu!Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố tân ngữ xác định - 'the') vào 'başlangıç' để chỉ rõ 'điểm khởi đầu' được nhắc đến. Do 'başlangıç' kết thúc bằng phụ âm 'ç', và theo quy tắc biến âm phụ âm, 'ç' biến đổi thành 'c' khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Nguyên âm cuối của 'başlangıç' là 'ı', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta dùng '-ı'.
-
"Başlangıçları önemse!"Hãy coi trọng những sự khởi đầu!Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố tân ngữ xác định số nhiều - 'the...s') vào 'başlangıç' để chỉ nhiều 'sự khởi đầu'. 'Başlangıç' kết thúc bằng phụ âm 'ç', và theo quy tắc biến âm phụ âm, 'ç' biến đổi thành 'c' khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Nguyên âm cuối của 'başlangıç' là 'ı', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta dùng '-ları'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
