sorgulama
/soɾ.ɡuˈɫa.ma/
sự thẩm vấn
İyi (B2)
Anlam "sorgulama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Soru sorma eylemi; özellikle resmi bir soruşturma sırasında bir kişiye soru sorma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thẩm vấn, hỏi cung; hành động hỏi ai đó một cách cặn kẽ, thường là một cách gay gắt, đặc biệt là bởi cảnh sát hoặc các quan chức khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis, şüpheliyi uzun bir sorgulamaya tabi tuttu."
"Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong một cuộc thẩm vấn dài."
"Sorgulama sırasında gerçeği itiraf etti."
"Anh ta đã thú nhận sự thật trong quá trình thẩm vấn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'a' trong hậu tố '-ma' có thể biến đổi tùy theo gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
