soruşturma
/soˈɾuʃtuɾma/
sự điều tra
Orta (B1)
Anlam "soruşturma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir olayın, suçlamanın vb. gerçeklerini tespit etmek için yapılan sistematik veya resmi inceleme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc điều tra có hệ thống hoặc chính thức để khám phá và kiểm tra các sự kiện của một sự cố, cáo buộc, v.v. nhằm xác lập sự thật.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis olayla ilgili bir soruşturma başlattı."
"Cảnh sát đã bắt đầu một cuộc điều tra về vụ việc."
"Şirket, iddiaları soruşturmak için bağımsız bir komisyon kurdu."
"Công ty đã thành lập một ủy ban độc lập để điều tra các cáo buộc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | soruşturma |
Polis soruşturma başlattı.
(Cảnh sát đã bắt đầu một cuộc điều tra.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | soruşturmayı |
Soruşturmayı dikkatle takip ediyorum.
(Tôi theo dõi cuộc điều tra một cách cẩn thận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | soruşturmaya |
Soruşturmaya yeni kanıtlar eklendi.
(Bằng chứng mới đã được thêm vào cuộc điều tra.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | soruşturmada |
Soruşturmada birçok zorlukla karşılaşıldı.
(Nhiều khó khăn đã gặp phải trong cuộc điều tra.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | soruşturmadan |
Soruşturmadan sonra gerçekler ortaya çıktı.
(Sau cuộc điều tra, sự thật đã được phơi bày.) |
| Plural (Çoğul) | soruşturmalar |
Şirket hakkında birçok soruşturma başlatıldı.
(Nhiều cuộc điều tra đã được khởi xướng về công ty.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
