sorumlu
/soɾumˈlu/
chịu trách nhiệm giải trình cho
Orta (B1)
Anlam "sorumlu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yaptığı işlerden hesap vermesi gereken, mesul.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chịu trách nhiệm giải trình cho hành động hoặc quyết định; có trách nhiệm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projeden ben sorumluyum."
"Tôi chịu trách nhiệm cho dự án này."
"Şirket, ürünün kalitesinden sorumludur."
"Công ty chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Sorumlu' có thể đi kèm với các hậu tố sở hữu cách để chỉ rõ người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'Sorumluyum' (Tôi chịu trách nhiệm), 'Sorumlusunuz' (Bạn chịu trách nhiệm).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
