sosyete
/so.sje.te/
giới thượng lưu
İyi (B2)
Anlam "sosyete" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Toplumun zengin, ünlü ve etkili kesimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người giàu có, nổi tiếng và sành điệu (thường chỉ giới thượng lưu, những người nổi tiếng trong giới giải trí, thời trang và xã hội).
Örnekler (Ví dụ)
"O, sosyete hayatının tanınmış bir simasıdır."
"Cô ấy là một nhân vật nổi tiếng trong giới thượng lưu."
"Sosyete partileri genellikle lüks ve gösterişlidir."
"Các bữa tiệc của giới thượng lưu thường xa hoa và hào nhoáng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Sosyete<b>yi</b> yakından gözlemleyerek onların yaşam tarzını anlamaya çalıştı."Anh ấy đã cố gắng hiểu lối sống của họ bằng cách quan sát giới thượng lưu một cách gần gũi.Từ 'sosyete' được thêm hậu tố '-yi'. 'y' là âm đệm giữa hai nguyên âm, và 'i' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e → i) vì 'sosyete' là tân ngữ trực tiếp và nguyên âm cuối của nó là 'e'.
-
"Sosyete<b>ye</b> girerek yeni iş bağlantıları kurdu ve kariyerini ilerletti."Anh ấy đã thiết lập các mối quan hệ kinh doanh mới và thăng tiến sự nghiệp bằng cách gia nhập giới thượng lưu.Từ 'sosyete' được thêm hậu tố '-ye'. 'y' là âm đệm giữa hai nguyên âm, và 'e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e → e) vì 'sosyete' là mục tiêu của hành động 'gia nhập' và nguyên âm cuối của nó là 'e'.
-
"Sosyete<b>den</b> uzaklaşarak daha sade ve huzurlu bir yaşam sürmeyi tercih etti."Cô ấy đã chọn sống một cuộc sống giản dị và bình yên hơn bằng cách rời xa giới thượng lưu.Từ 'sosyete' được thêm hậu tố '-den'. 'e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e → e) vì 'sosyete' là điểm xuất phát của hành động 'rời xa' và nguyên âm cuối của nó là 'e'.
Câu mệnh lệnh
-
"Sosyetenin kurallarına uy!"Hãy tuân theo các quy tắc của giới thượng lưu!Thêm hậu tố '-nin' (biến thể '-nin' của '-ın') để tạo sở hữu cách (genitive case), chỉ ra 'của giới thượng lưu'. Sau đó thêm '-e' vào 'kural' để chỉ mục tiêu (dative), và biến đổi 'kural' -> 'kurallarına'.
-
"Sosyete mensuplarına yardım et!"Hãy giúp đỡ các thành viên của giới thượng lưu!Thêm hậu tố '-ye' (biến thể '-e' của '-a') để tạo tân ngữ (dative case), chỉ đối tượng được giúp đỡ.
-
"Sosyete dedikodularına kulak asma!"Đừng nghe những lời đồn đại của giới thượng lưu!Thêm hậu tố '-nin' (biến thể '-nın' của '-ın') để tạo sở hữu cách (genitive case), chỉ ra 'của giới thượng lưu'. Sau đó thêm hậu tố '-a' (biến thể '-e' của '-a') vào 'dedikodu' để chỉ mục tiêu (dative case), nên được hiểu là 'đừng lắng nghe những lời đồn thổi đó'. 'kulak asma' là một thành ngữ có nghĩa là 'đừng nghe'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Sosyete mensupları bu davette bir araya geldi."Các thành viên giới thượng lưu đã tập trung tại buổi tiệc này.Thêm hậu tố '-ler' (biến đổi thành '-lar' theo hòa âm nguyên âm lớn) để tạo thành số nhiều của 'sosyete mensubu' (thành viên giới thượng lưu). Vì nguyên âm cuối của 'sosyete mensubu' là 'u', nên hậu tố được chọn là '-ları'.
-
"Bu tasarımcı, sosyeteye hitap eden kıyafetler tasarlıyor."Nhà thiết kế này đang thiết kế những bộ quần áo thu hút giới thượng lưu.Thêm hậu tố '-ye' (dạng '-e' theo hòa âm nguyên âm nhỏ) để chỉ đối tượng được nhắm đến của hành động. Vì nguyên âm cuối của 'sosyete' là 'e', nên hậu tố được chọn là '-ye'.
-
"Sosyetenin yaşam tarzı genellikle merak uyandırır."Lối sống của giới thượng lưu thường khơi gợi sự tò mò.Thêm hậu tố '-nin' (dạng '-in' theo hòa âm nguyên âm nhỏ) để chỉ sở hữu cách (genitive case). Vì nguyên âm cuối của 'sosyete' là 'e', nên hậu tố được chọn là '-nin'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
