söz
/sœz/
lời nói
Başlangıç (A1)
Anlam "söz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ağızdan çıkan kelime veya kelimeler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời nói, phát ngôn, hoặc âm thanh phát ra.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun sözleri beni çok etkiledi."
"Lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều."
"Bu sözleşmeyi imzalamadan önce dikkatlice okuyun."
"Hãy đọc kỹ hợp đồng này trước khi ký."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | söz |
Ona bir söz verdim.
(Tôi đã hứa với cô ấy một lời.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sözü |
Sözü tutmalısın.
(Bạn phải giữ lời hứa.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | söze |
Söze gelince herkes aynı şeyi söylüyor.
(Khi nói đến lời hứa, mọi người đều nói giống nhau.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sözde |
Sözde bana yardım edecekti.
(Anh ta nói là sẽ giúp tôi.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sözden |
Sözden dönmek hoş değildir.
(Không nên nuốt lời.) |
| Plural (Çoğul) | sözler |
Onun sözleri beni çok etkiledi.
(Những lời của anh ấy đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
