(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kelime
A1
İsim A1 Ngôn ngữ học

kelime

/keˈlime/
từ ngữ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kelime" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir dilde anlam taşıyan ve kullanılan ses veya işaret dizisi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các đơn vị ngôn ngữ, bao gồm một hoặc nhiều âm thanh nói hoặc biểu diễn bằng văn bản, có chức năng là vật mang ý nghĩa chính.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kelimenin anlamını bilmiyorum."

    "Tôi không biết nghĩa của từ này."

  • "Yeni kelimeler öğrenmek çok önemlidir."

    "Học từ mới rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sözcük(từ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý về sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kelime
Bu kelime çok önemli.
(Từ này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kelimeyi
Kelimeyi doğru telaffuz etmelisin.
(Bạn nên phát âm từ đó một cách chính xác.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kelimeye
Bu kelimeye yeni bir anlam yüklediler.
(Họ đã gán một ý nghĩa mới cho từ này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kelimede
Bu kelimede bir hata var.
(Có một lỗi trong từ này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kelimeden
Bu kelimeden yeni bir cümle türettim.
(Tôi đã tạo ra một câu mới từ từ này.)
Plural (Çoğul) kelimeler
Bu metinde birçok kelime var.
(Có rất nhiều từ trong văn bản này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)