(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suret
B2
isim B2 Văn hóa, Văn học, Tâm lý học

suret

/syɾet/
bản sao
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "suret" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin canlı bir kopyası veya görüntüsü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản sao vô hình hoặc bản sao giống hệt của một người đang sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu suret, onun gençliğini yansıtıyor."

    "Bản sao này phản ánh sự trẻ trung của anh ấy."

  • "Ressam, modelin suretini tuvale aktarmayı başardı."

    "Người họa sĩ đã thành công trong việc chuyển bản sao của người mẫu lên полотно."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kopyası(bản sao) imge(hình ảnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách sử dụng ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "O, her sabah aynada kendi suretine bakar."
    Cô ấy nhìn vào hình ảnh của chính mình trong gương mỗi sáng.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'suret' vì nguyên âm cuối là 'e' và cần hòa hợp nguyên âm. Không có biến âm phụ âm.
  • "Annem, babamın suretini her zaman yanında taşır."
    Mẹ tôi luôn mang theo hình ảnh của bố tôi bên mình.
    Thêm hậu tố '-ini' (đối cách xác định) vào 'suret' vì nguyên âm cuối là 'i' và cần hòa hợp nguyên âm, đồng thời 'n' là âm đệm.
  • "Çocuklar dedelerinin suretlerini çizerler."
    Những đứa trẻ vẽ hình ảnh của ông nội chúng.
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'suret' vì nguyên âm cuối là 'e' và cần hòa hợp nguyên âm. Sau đó, thêm '-i' để chỉ đối tượng bị tác động, và '-r' vào động từ 'çizer' để thể hiện thì Hiện tại rộng.
Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu müzede ünlü sanatçıların suretlerini görebilirsiniz."
    Bạn có thể nhìn thấy những bản sao chân dung của các nghệ sĩ nổi tiếng trong bảo tàng này.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'suret' để tạo thành dạng số nhiều xác định (definite plural). Vì nguyên âm cuối của 'suret' là 'e', chúng ta dùng '-leri'. Hậu tố '-ni' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case).
  • "O kadar yorgunum ki, bir insanın suretine bile bakamıyorum."
    Tôi mệt mỏi đến mức không thể nhìn nổi dù chỉ là một khuôn mặt người.
    Hậu tố '-ine' được thêm vào 'suret' để tạo thành dạng sở hữu cách (dative case). Vì nguyên âm cuối của 'suret' là 'e', chúng ta dùng '-ine'. 'Bakamıyorum' là dạng phủ định của 'bakabiliyorum' (có thể nhìn).
  • "Polis, hırsızın suretini çizebilir."
    Cảnh sát có thể phác họa chân dung của tên trộm.
    Hậu tố '-ini' được thêm vào 'suret' để chỉ đối tượng xác định (definite accusative). Vì nguyên âm cuối của 'suret' là 'e', chúng ta dùng '-ini'. 'Çizebilir' nghĩa là 'có thể vẽ', thể hiện khả năng.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Onun suretiyse de, kalbi bambaşka."
    Dù là hình hài của anh ta, trái tim lại hoàn toàn khác biệt.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'suret' để chỉ 'hình hài của anh ta', sau đó thêm '-se' (câu điều kiện) để tạo thành 'suretiyse'.
  • "Bu resim, annemin gençlik suretiyse, o zaman çok güzelmiş."
    Nếu bức tranh này là hình ảnh thời trẻ của mẹ tôi, thì mẹ tôi đã rất xinh đẹp.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'suret' để chỉ 'hình ảnh của mẹ tôi', sau đó thêm '-yse' (câu điều kiện) để tạo thành 'suretiyse'.
  • "Suretiyse de, karakteri tamamen farklı."
    Dù có vẻ ngoài như vậy, tính cách lại hoàn toàn khác.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, đã lược bỏ do không cần thiết trong ngữ cảnh này) vào 'suret', sau đó thêm '-yse' (câu điều kiện) để tạo thành 'suretiyse', nhấn mạnh sự tương phản giữa vẻ ngoài và tính cách.
Hậu tố sở hữu
  • "Aynadaki suretim beni korkuttu."
    Hình ảnh của tôi trong gương làm tôi sợ hãi.
    Hậu tố '-im' (iyelik eki - hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) đã được thêm vào 'suret'. Vì 'suret' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
  • "Onun sureti tıpkı annesine benziyor."
    Khuôn mặt của anh ấy/cô ấy trông giống hệt mẹ.
    Hậu tố '-i' (iyelik eki - hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) đã được thêm vào 'suret'. Vì 'suret' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
  • "Bu resimdeki suretiniz çok güzel çıkmış."
    Khuôn mặt của bạn trong bức ảnh này rất đẹp.
    Hậu tố '-iniz' (iyelik eki - hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) đã được thêm vào 'suret'. Vì 'suret' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Odaya girdiğimde, duvarda asılı olan suretine uzun uzun baktım."
    Khi tôi bước vào phòng, tôi đã nhìn rất lâu vào bức chân dung của anh ấy treo trên tường.
    Thêm hậu tố '-in' (biến đổi thành -ine do hòa âm nguyên âm) để chỉ sự sở hữu (của anh ấy/cô ấy) và âm đệm 'n' (buffer letter) được thêm vào giữa hai nguyên âm.
  • "Bu eski fotoğraftaki suretinden, ne kadar değiştiğini görmek mümkün."
    Có thể thấy anh ấy đã thay đổi nhiều như thế nào so với bức ảnh cũ này.
    Thêm hậu tố '-inden' (biến đổi thành -sinden vì 'suret' kết thúc bằng phụ âm) để chỉ 'từ/so với' một cái gì đó. 's' là âm đệm (buffer letter).
  • "Aynadaki suretiyle konuşurken, iç sesini dinliyordu."
    Cô ấy đang lắng nghe tiếng nói bên trong khi nói chuyện với hình ảnh của mình trong gương.
    Thêm hậu tố '-iyle' (biến đổi thành -iyle vì 'suret' kết thúc bằng phụ âm) để chỉ 'với' một cái gì đó. Không có biến âm phụ âm hay hòa âm nguyên âm cần thiết trong trường hợp này.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Çantamda kardeşimin sureti var."
    Trong túi của tôi có ảnh của em trai/em gái tôi.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'suret' để chỉ bức ảnh của em trai/em gái. Vì nguyên âm cuối của 'suret' là 'e', nên sử dụng 'i' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Bu müzede Atatürk'ün suretleri yok."
    Trong bảo tàng này không có hình ảnh của Atatürk.
    Thêm hậu tố số nhiều '-leri' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, số nhiều) vào 'suret'. Vì nguyên âm cuối của 'suret' là 'e', nên sử dụng 'leri' (hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Duvarlarda eski padişahların suretleri vardı."
    Trên tường có hình ảnh của các vị vua (quá khứ).
    Thêm hậu tố số nhiều '-leri' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, số nhiều) vào 'suret' và hậu tố '-di' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) vào 'var'. Vì nguyên âm cuối của 'suret' là 'e', nên sử dụng 'leri' (hòa hợp nguyên âm lớn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)