imge
/imˈge/
hình ảnh
Orta (B1)
Anlam "imge" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zihinde tasarlanan ve dış dünyada var olmayan şey, hayal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngôn ngữ mô tả hoặc tượng hình bằng hình ảnh, đặc biệt là trong một tác phẩm văn học.
Örnekler (Ví dụ)
"Şair, şiirinde güçlü imgeler kullanmış."
"Nhà thơ đã sử dụng những hình ảnh mạnh mẽ trong bài thơ của mình."
"Bu resim, çocukluğumun imgelerini canlandırıyor."
"Bức tranh này gợi lại những hình ảnh về tuổi thơ của tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hài hòa nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | imge |
Bu bir imge.
(Đây là một hình ảnh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | imgeyi |
Sanatçı imgeyi tuvale yansıttı.
(Người nghệ sĩ đã phản ánh hình ảnh lên vải.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | imgeye |
Şiir, imgeye dayalıdır.
(Bài thơ dựa trên hình ảnh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | imgede |
Bu imgede derin anlamlar var.
(Có những ý nghĩa sâu sắc trong hình ảnh này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | imgeden |
Bu imgeden çok şey anlıyorum.
(Tôi hiểu rất nhiều điều từ hình ảnh này.) |
| Plural (Çoğul) | imgeler |
Şiirlerinde farklı imgeler kullanıyor.
(Anh ấy sử dụng những hình ảnh khác nhau trong những bài thơ của mình.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Şair, bu şiiri basit bir imgeden yola çıkarak yazdı."Nhà thơ đã viết bài thơ này bắt đầu từ một hình ảnh (tưởng tượng) đơn giản.Thêm hậu tố xuất phát cách '-den' vào sau từ 'imge'. Vì nguyên âm cuối của 'imge' là 'e', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way), hậu tố phải là '-den' (e -> e). 'İmgeden' có nghĩa là 'từ một hình ảnh'.
-
"Ressam, eserlerini tamamen zihnindeki imgeden yaratır."Người họa sĩ tạo ra các tác phẩm của mình hoàn toàn từ hình ảnh trong tâm trí.Hậu tố '-den' được thêm vào 'imge' để chỉ nguồn gốc, nơi xuất phát. Nguyên âm 'e' trong 'imge' yêu cầu dùng '-den' để tuân thủ luật hòa phối nguyên âm.
-
"Rüyasında gördüğü o korkunç imgeden dolayı bütün gece uyuyamadı."Anh ấy đã không thể ngủ cả đêm vì cái hình ảnh đáng sợ mà anh ấy đã thấy trong mơ.Từ 'imge' kết hợp với hậu tố '-den' thành 'imgeden'. Trong câu này, cấu trúc 'imgeden dolayı' được dùng để chỉ nguyên nhân ('vì/bởi hình ảnh đó'). Quy tắc hòa phối nguyên âm (e -> e) vẫn được áp dụng chính xác.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Sanatçının imgesi büyüleyiciydi."Hình ảnh của người nghệ sĩ thật quyến rũ.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'imge' để chỉ hình ảnh thuộc về người nghệ sĩ. Do 'imge' tận cùng bằng nguyên âm 'e', cần thêm âm đệm 's' trước hậu tố sở hữu 'i'. Nguyên âm 'i' của hậu tố được chọn để tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i).
-
"Bu şiir, aşkın imgelerini içeriyor."Bài thơ này chứa đựng những hình ảnh của tình yêu.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều xác định) vào 'imge' để chỉ 'những hình ảnh' (số nhiều). Do 'imge' tận cùng bằng nguyên âm 'e', cần thêm âm đệm 'l' trước hậu tố số nhiều 'er/ler'. Nguyên âm 'e' và 'i' của hậu tố được chọn để tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e-e, i-i).
-
"Çocukluğumun imgeleri zihnimde canlandı."Những hình ảnh tuổi thơ của tôi đã sống lại trong tâm trí tôi.Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'çocukluk' và '-leri' (số nhiều) và '-i' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'imge' để chỉ 'những hình ảnh tuổi thơ của tôi'. Do 'imge' tận cùng bằng nguyên âm 'e', cần thêm âm đệm 'y' trước hậu tố sở hữu 'i'. Nguyên âm 'i' của hậu tố được chọn để tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bu imgeyi yaratan şair, kelimelerle resim çizer gibiydi."Nhà thơ người đã tạo ra hình ảnh này giống như đang vẽ tranh bằng từ ngữ.Đã thêm hậu tố đối cách `-yi` vào từ `imge` để tạo thành `imgeyi` (hình ảnh này - như một tân ngữ xác định). Âm đệm `y` được dùng vì `imge` kết thúc bằng nguyên âm `e` và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm `i`. Hậu tố `-i` (hòa phối nguyên âm nhỏ: ı/i/u/ü) được chọn vì nguyên âm cuối của `imge` là `e`.
-
"Zihninde aniden beliren imgelere bir anlam vermeye çalışıyordu."Anh ấy đang cố gắng tìm một ý nghĩa cho những hình ảnh đột nhiên xuất hiện trong tâm trí mình.Đã thêm hậu tố số nhiều `-ler` và hậu tố chỉ hướng `-e` vào từ `imge` để tạo thành `imgelere`. Hậu tố `-ler` và `-e` (hòa phối nguyên âm lớn: e/a) được chọn vì nguyên âm cuối của `imge` là `e`. Ngữ pháp `bir anlam vermek` (gán ý nghĩa cho...) yêu cầu danh từ đi trước phải ở chỉ hướng cách.
-
"Reklamcılık, insanları etkileyen imgelerden faydalanır."Ngành quảng cáo tận dụng những hình ảnh gây ảnh hưởng đến con người.Đã thêm hậu tố số nhiều `-ler` và hậu tố cách ly `-den` vào từ `imge` để tạo thành `imgelerden`. Hậu tố `-ler` và `-den` (hòa phối nguyên âm lớn: e/a) được chọn vì nguyên âm cuối của `imge` là `e`. Động từ `faydalanmak` (tận dụng, hưởng lợi từ...) yêu cầu danh từ đi trước phải ở cách ly.
Thì Tương lai
-
"Gelecekte, bu şehrin imgesi çok değişecek."Trong tương lai, hình ảnh của thành phố này sẽ thay đổi rất nhiều.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'imge' để chỉ 'hình ảnh của thành phố'. Do 'imge' kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 'si' được thêm vào trực tiếp theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Sanatçı, yeni sergisinde karmaşık imgeleri sergileyecek."Nghệ sĩ sẽ trưng bày những hình ảnh phức tạp trong triển lãm mới của mình.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều sở hữu cách) vào 'imge' để tạo thành 'imgeleri' (những hình ảnh của ai đó hoặc cái gì đó). Trong trường hợp này, nó ám chỉ những hình ảnh chung chung mà nghệ sĩ sẽ trưng bày. Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào trước '-i' (tân cách xác định). 'imge' + 'ler' -> 'imgeler', sau đó thêm '-i' -> 'imgeleri'.
-
"Yarın, zihnimizdeki imgeyi somut bir projeye dönüştüreceğiz."Ngày mai, chúng ta sẽ chuyển đổi hình ảnh trong tâm trí mình thành một dự án cụ thể.Thêm hậu tố '-yi' (tân cách xác định) vào 'imge' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'dönüştüreceğiz' (chúng ta sẽ chuyển đổi). Hậu tố này cho biết rằng 'imge' là một đối tượng cụ thể, đã biết. Do 'imge' kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 'y' được thêm vào trước '-i': 'imge' + 'y' + 'i' = 'imgeyi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
