tabur
[taˈbuɾ]
tiểu đoàn
Orta (B1)
Anlam "tabur" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Genellikle üç bölükten oluşan askerî birlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đơn vị quân sự bao gồm ba đại đội, khẩu đội pháo, hoặc các đơn vị tương tự trở lên.
Örnekler (Ví dụ)
"Türk ordusunda birçok tabur bulunmaktadır."
"Trong quân đội Thổ Nhĩ Kỳ có rất nhiều tiểu đoàn."
"Tabur komutanı askerlere yeni emirler verdi."
"Chỉ huy tiểu đoàn đã ra lệnh mới cho binh lính."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
