(Vị trí top_banner)
Hình minh họa birlik
B1
isim B1 Quân sự, Xã hội

birlik

[biɾˈlic]
đội quân
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "birlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Askerî birlik, özellikle süvari birliği veya organize bir grup insan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm binh lính, đặc biệt là kỵ binh, hoặc một nhóm người được tổ chức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ordumuz güçlü bir birlikten oluşuyor."

    "Quân đội của chúng ta bao gồm một đội quân hùng mạnh."

  • "Bu eylem, farklı gruplardan insanları bir birlik haline getirdi."

    "Hành động này đã tập hợp mọi người từ các nhóm khác nhau thành một đội quân."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

dağılma(sự giải tán) ayrılık(sự chia rẽ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'birlik' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-a-ı).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) birlik
Bu birlik çok güçlü.
(Liên minh này rất mạnh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) birliği
Ordunun birliği koruması gerekiyor.
(Quân đội cần phải bảo vệ sự thống nhất.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) birliğe
Ordu birliğe katıldı.
(Quân đội đã gia nhập liên minh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) birlikte
Herkes birlikte çalışıyor.
(Mọi người đang làm việc cùng nhau.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) birlikten
Birlikten güç doğar.
(Đoàn kết tạo nên sức mạnh.)
Plural (Çoğul) birlikler
Ülkede farklı birlikler var.
(Có nhiều liên minh khác nhau trong nước.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố sở hữu
  • "Ordumuzun birliği çok güçlüdür."
    Sư đoàn của quân đội chúng ta rất mạnh.
    Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'birlik' để chỉ sự sở hữu của 'ordumuz' (quân đội của chúng ta). Hậu tố '-imiz' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> i) và quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (dörtlü uyum).
  • "Bu ülkenin birliği için çalışmalıyız."
    Chúng ta phải làm việc vì sự thống nhất của đất nước này.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, nhưng trong trường hợp này để chỉ định đối tượng của hành động) vào 'birlik' để chỉ sự thống nhất cụ thể của 'bu ülke' (đất nước này). Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> i) và quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (dörtlü uyum).
  • "Onların birliğine hayran kaldım."
    Tôi rất ngưỡng mộ sự đoàn kết của họ.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) và âm đệm '-n' (buffer letter) để liên kết với '-e' (hậu tố chỉ phương hướng/địa điểm - dative case) vào 'birlik' để chỉ sự đoàn kết của 'onlar' (họ) và hướng sự ngưỡng mộ đến đó. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> i) và quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (dörtlü uyum).
(Vị trí vocab_tab4_inline)