takımadalar
[tɑˌkɯmɑdɑˈlɑɾ]
quần đảo
Orta (B1)
Anlam "takımadalar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Deniz veya okyanusta birbirine yakın konumda bulunan küçük adalar grubu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quần đảo, một nhóm các đảo nhỏ nằm gần nhau trên biển hoặc đại dương.
Örnekler (Ví dụ)
"Ege Denizi'nde birçok takımada bulunur."
"Có rất nhiều quần đảo ở biển Aegean."
"Endonezya, dünyanın en büyük takımadalar devletidir."
"Indonesia là quốc gia quần đảo lớn nhất thế giới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Takımadalar là một danh từ số nhiều. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | takımadalar |
Endonezya büyük bir takımadalar ülkesidir.
(Indonesia là một quốc gia quần đảo lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | takımadaları |
Haritada takımadaları işaretledim.
(Tôi đã đánh dấu các quần đảo trên bản đồ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | takımadalara |
Bilim insanları takımadalara yeni bitki türleri keşfetmek için gitti.
(Các nhà khoa học đã đến các quần đảo để khám phá các loài thực vật mới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | takımadalarda |
Takımadalarda yaşam, anakaraya göre daha yavaştır.
(Cuộc sống ở các quần đảo chậm hơn so với đất liền.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | takımadalardan |
Takımadalardan gelen turistler, yerel kültürü çok sevdi.
(Khách du lịch đến từ các quần đảo rất thích văn hóa địa phương.) |
| Plural (Çoğul) | takımadalar |
Dünyada birçok güzel takımadalar bulunmaktadır.
(Có rất nhiều quần đảo xinh đẹp trên thế giới.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Endonezya takımadalarına bir gezi yapmayı planlıyoruz."Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến quần đảo Indonesia.Thêm hậu tố '-na' (hậu tố cách hướng cách) vào 'takımadalar' để chỉ nơi đến của hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Takımadaların coğrafyası oldukça çeşitlidir."Địa lý của các quần đảo rất đa dạng.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách) vào 'takımadalar' để chỉ sự sở hữu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı). Âm đệm 'n' được sử dụng để nối nguyên âm.
-
"Takımadalarda yaşayan insanlar genellikle denizcilikle uğraşır."Những người sống ở các quần đảo thường làm nghề hàng hải.Thêm hậu tố '-da' (hậu tố vị trí cách) vào 'takımadalar' để chỉ vị trí. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Endonezya takımadalarından Bali'ye seyahat etmeyi çok istiyorum."Tôi rất muốn đi du lịch đến Bali từ các hòn đảo của Indonesia.Hậu tố '-ndan' (từ/xuất phát từ) được thêm vào 'takımadalar' để chỉ nơi xuất phát. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Bilim insanları, takımadalardan toplanan deniz canlılarını inceliyorlar."Các nhà khoa học đang nghiên cứu các sinh vật biển được thu thập từ các quần đảo.Hậu tố '-dan' (từ/xuất phát từ) được thêm vào 'takımadalar' để chỉ nơi xuất phát. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> a).
-
"Bu yaz, Yunan takımadalarından birinde tatil yapmayı planlıyoruz."Chúng tôi dự định đi nghỉ hè này ở một trong những hòn đảo của Hy Lạp.Hậu tố '-ndan' (từ/xuất phát từ) được thêm vào 'takımadalar' để chỉ nơi xuất phát. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> a).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Japon takımadalarını ziyaret etmek istiyorum."Tôi muốn đến thăm các quần đảo của Nhật Bản.Hậu tố '-ı' đã được thêm vào từ 'takımadalar' vì nó là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Turistler Ege Denizi'ndeki takımadalarını çok beğeniyorlar."Khách du lịch rất thích các quần đảo ở biển Aegean.Hậu tố '-ını' đã được thêm vào từ 'takımadalar' vì nó là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), sở hữu (các quần đảo CỦA biển Aegean), và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (a -> ı) cùng âm đệm 'n'.
-
"Atlas'ta Endonezya takımadalarını aradım."Tôi đã tìm kiếm các quần đảo Indonesia trên bản đồ.Hậu tố '-nı' đã được thêm vào từ 'takımadalar' vì nó là tân ngữ xác định (Belirtme Durumu) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Takımadalara yaklaşarak, yepyeni bir maceraya atıldık."Tiếp cận các quần đảo, chúng tôi đã dấn thân vào một cuộc phiêu lưu hoàn toàn mới.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'takımadalar' thành 'takımadalara' để chỉ hướng di chuyển đến quần đảo. '-erek' là hậu tố của trạng từ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'yaklaşmak' (tiếp cận) được thực hiện.
-
"Takımadaları keşfederek, eşsiz manzaraların tadını çıkardık."Khám phá các quần đảo, chúng tôi đã tận hưởng những cảnh quan độc đáo.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'takımadalar' thành 'takımadaları' vì đây là đối tượng trực tiếp của hành động 'keşfetmek' (khám phá). '-erek' là hậu tố của trạng từ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'keşfetmek' (khám phá) được thực hiện.
-
"Takımadalardaki köyleri ziyaret ederek, yerel halkın yaşam tarzını yakından gözlemledik."Thăm các ngôi làng ở quần đảo, chúng tôi đã quan sát kỹ lưỡng lối sống của người dân địa phương.Thêm hậu tố '-daki' (vị trí cách) vào 'takımadalar' thành 'takımadalardaki' để chỉ vị trí (các ngôi làng Ở quần đảo). '-erek' là hậu tố của trạng từ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'ziyaret etmek' (thăm) được thực hiện.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün Japon takımadalarına bir tsunami vurdu."Hôm qua, một trận sóng thần đã tấn công quần đảo Nhật Bản.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'takımadalar' vì động từ 'vurmak' (tấn công) cần một địa điểm cụ thể.
-
"Ünlü bir kaşif, takımadaları keşfetti ve adlandırdı."Một nhà thám hiểm nổi tiếng đã khám phá và đặt tên cho các quần đảo.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'takımadaları' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'keşfetti' (đã khám phá).
-
"Tatil için Maldiv takımadalarına gittik."Chúng tôi đã đi quần đảo Maldives để nghỉ lễ.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'takımadalarına' vì nó chỉ địa điểm đến của hành động 'gittik' (đã đi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
