tasarı
[ta.sa.ˈɾɯ]
dự luật
Orta (B1)
Anlam "tasarı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yasa veya düzenleme önerisi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được đề xuất để chấp nhận hoặc thông qua; được đưa ra để xem xét.
Örnekler (Ví dụ)
"Hükümet, yeni bir eğitim tasarısı hazırladı."
"Chính phủ đã chuẩn bị một dự luật giáo dục mới."
"Tasarı mecliste tartışmaya açıldı."
"Dự luật đã được đưa ra tranh luận tại quốc hội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Nguyên âm 'a' và 'ı' thường gặp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Hükümetin yeni tasarıyı meclise sunması bekleniyor."Chính phủ dự kiến sẽ trình dự thảo mới lên quốc hội.Từ 'tasarı' được thêm hậu tố '-yı' (tasarıyı) là hậu tố chỉ định cách (accusative case) vì 'tasarı' là đối tượng trực tiếp của hành động 'sunması' (trình).
-
"Bu tasarının amacı, çevre kirliliğini azaltmaktır."Mục đích của dự thảo này là giảm ô nhiễm môi trường.Từ 'tasarı' được thêm hậu tố '-nın' (tasarının) là hậu tố sở hữu (genitive case) vì 'tasarı' sở hữu 'amacı' (mục đích). Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> ı).
-
"Tasarıda bazı önemli değişiklikler yapıldı."Một số thay đổi quan trọng đã được thực hiện trong dự thảo.Từ 'tasarı' được thêm hậu tố '-da' (tasarıda) là hậu tố chỉ vị trí (locative case), nghĩa là 'trong dự thảo'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (ı -> a).
Thể sai khiến
-
"Hükümet, yeni bir tasarıyı meclise sunarak tartıştırdı."Chính phủ đã trình một dự luật mới lên quốc hội và cho thảo luận.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'tasarı' để chỉ định đối tượng trực tiếp (đối cách xác định) của hành động 'tartıştırdı'. Nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn '-yı' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Müdür, tüm ekibe tasarıyı onaylattırdı."Giám đốc đã yêu cầu toàn bộ nhóm phê duyệt dự thảo.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'tasarı' để chỉ rõ đối tượng trực tiếp của hành động 'onaylattırdı'. Nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn '-yı' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Şirket, çevreci bir tasarıyı destekleterek imajını düzeltti."Công ty đã cải thiện hình ảnh của mình bằng cách ủng hộ một dự án thân thiện với môi trường.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'tasarı' để chỉ rõ đối tượng trực tiếp của hành động 'destekleterek'. Nguyên âm cuối là 'ı' nên chọn '-yı' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım bu tasarıyı desteklersiniz."Tôi hy vọng bạn sẽ ủng hộ dự luật này.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'tasarı' để chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative). 'Tasarı' biến đổi thành 'tasarıyı' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và âm đệm 'y' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. 'Desteklersiniz' là động từ ở İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ hai số nhiều, thể hiện sự mong muốn hoặc hy vọng.
-
"Keşke bu tasarıya karşı çıkmasak."Ước gì chúng ta không phản đối dự luật này.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'tasarı' để chỉ hướng, mục tiêu (dative case). 'Tasarı' biến đổi thành 'tasarıya' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và âm đệm 'y' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. 'Çıkmasak' là động từ ở İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ngôi thứ nhất số nhiều, thể hiện một mong muốn hoặc hối tiếc.
-
"Bu tasarının başarılı olmasını isterdim."Tôi ước dự luật này thành công.Hậu tố '-nın' được thêm vào 'tasarı' để chỉ sở hữu (genitive case). Hậu tố '-ı' được thêm vào 'olması' để chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative) của 'isterdim'. 'Tasarı' biến đổi thành 'tasarının' để thể hiện sự sở hữu của 'başarılı olması' đối với 'tasarı'. 'İsterdim' là thì quá khứ của động từ 'istemek' ở İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn), thể hiện một mong muốn trong quá khứ.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu tasarı, hükümetin yeni ekonomik planının bir parçasıdır."Dự thảo này là một phần trong kế hoạch kinh tế mới của chính phủ.Từ 'tasarı' ở dạng nguyên thể. 'dır' là hậu tố khẳng định thì hiện tại ngôi thứ ba số ít, được thêm vào để tạo thành một câu danh từ.
-
"Oylamadan geçen bu tasarının sonuçları çok önemlidir."Kết quả của dự thảo này, vừa được thông qua trong cuộc bỏ phiếu, là rất quan trọng.Từ 'tasarı' được thêm hậu tố sở hữu cách '-nın' (bởi vì nguyên âm cuối cùng của 'tasarı' là 'ı' và cần hòa hợp nguyên âm lớn, ngoài ra cần thêm 'n' làm âm đệm).
-
"Bu tasarıya karşı çıkanlar, gerekçelerini detaylı bir şekilde açıkladılar."Những người phản đối dự thảo này đã giải thích chi tiết những lý do của họ.Từ 'tasarı' được thêm hậu tố chỉ hướng '-ya' (chuyển thành '-a' do hòa hợp nguyên âm nhỏ và âm cuối là 'ı'), thể hiện sự phản đối hướng tới dự thảo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
