(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tasarım
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Kinh doanh

tasarım

/taˈsaɾɯm/
thiết kế
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tasarım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yapının, giysinin veya başka bir nesnenin inşa edilmeden veya üretilmeden önce nasıl görüneceğini, işleyeceğini veya çalışacağını gösteren çizim veya plan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bản vẽ hoặc kế hoạch được tạo ra để thể hiện hình dáng, chức năng hoặc cách thức hoạt động của một tòa nhà, trang phục hoặc vật thể khác trước khi nó được xây dựng hoặc chế tạo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu binanın tasarımı çok modern."

    "Thiết kế của tòa nhà này rất hiện đại."

  • "Yeni bir elbise tasarımı üzerinde çalışıyorum."

    "Tôi đang làm việc trên một thiết kế váy mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dizayn(thiết kế) proje(dự án, thiết kế)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tasarım
Bu tasarım çok modern.
(Thiết kế này rất hiện đại.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tasarımı
Tasarımı beğendim.
(Tôi thích thiết kế đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tasarıma
Bu tasarıma bayıldım.
(Tôi rất thích thiết kế này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tasarımda
Bu tasarımda çok fazla detay var.
(Có rất nhiều chi tiết trong thiết kế này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tasarımdan
Bu tasarımdan ilham aldım.
(Tôi lấy cảm hứng từ thiết kế này.)
Plural (Çoğul) tasarımlar
Bu tasarımlar çok ilgi çekici.
(Những thiết kế này rất thú vị.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)