proje
/pɾoˈʒe/
dự án
Temel (A2)
Anlam "proje" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belirli bir hedefe ulaşmak için belirli bir süre içinde dikkatlice planlanıp uygulanan bir iş veya görev.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một công việc hoặc nhiệm vụ được lên kế hoạch cẩn thận và được thực hiện trong một khoảng thời gian để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu proje çok önemli."
"Dự án này rất quan trọng."
"Yeni bir proje başlatmak istiyoruz."
"Chúng tôi muốn bắt đầu một dự án mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | proje |
Bu proje çok ilginç.
(Dự án này rất thú vị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | projeyi |
Projeyi tamamladım.
(Tôi đã hoàn thành dự án.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | projeye |
Projeye dahil oldum.
(Tôi đã tham gia vào dự án.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | projede |
Projelerde çok çalıştım.
(Tôi đã làm việc rất nhiều trong các dự án.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | projeden |
Projeden ayrılmak istemiyorum.
(Tôi không muốn rời khỏi dự án.) |
| Plural (Çoğul) | projeler |
Birçok proje üzerinde çalışıyoruz.
(Chúng tôi đang làm việc trên nhiều dự án.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu projeyi zamanında bitirebilirsek büyük bir başarı elde ederiz."Nếu chúng ta có thể hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta sẽ đạt được một thành công lớn.Hậu tố '-yi' được thêm vào. 'y' là âm đệm vì 'proje' kết thúc bằng nguyên âm. '-i' là hậu tố cách đối cách (accusative case), được dùng vì 'projeyi' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'bitirebilmek' (có thể hoàn thành). Nguyên âm 'i' tuân theo luật hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i).
-
"Yeterli bütçe bulursak, seneye yeni bir projeye başlayabiliriz."Nếu tìm được đủ ngân sách, chúng ta có thể bắt đầu một dự án mới vào năm sau.Hậu tố '-ye' được thêm vào. 'y' là âm đệm. '-e' là hậu tố cách tặng cách (dative case), được dùng vì động từ 'başlamak' (bắt đầu) yêu cầu tân ngữ ở cách này. Nguyên âm 'e' tuân theo luật hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Ekibimiz, projenizde çalışabilecek yetenekli mühendislerden oluşuyor."Đội của chúng tôi bao gồm các kỹ sư tài năng có thể làm việc trong dự án của bạn.Hậu tố '-nizde' được thêm vào. '-niz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ 2 số nhiều ('của bạn'). '-de' là hậu tố cách vị trí (locative case), có nghĩa là 'trong/tại'. Cả hai hậu tố đều tuân theo luật hòa phối nguyên âm (e -> i trong '-niz', i -> e trong '-de').
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Projenin konusu çok ilginç."Chủ đề của dự án rất thú vị.Từ 'proje' đã được biến đổi thành 'projenin'. Cụ thể, hậu tố tamlayan (genitive suffix) '-in' đã được thêm vào, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'proje' là 'e', do đó hậu tố là '-in'). Ngoài ra, âm đệm 'n' đã được sử dụng giữa 'proje' (kết thúc bằng nguyên âm) và hậu tố '-in' (bắt đầu bằng nguyên âm/âm tiết genitive).
-
"Bu, yeni bir tarih projesi."Đây là một dự án lịch sử mới.Từ 'proje' đã được biến đổi thành 'projesi'. Cụ thể, hậu tố tamlanan (possessive suffix, 3. tekil kişi iyelik eki) '-i' đã được thêm vào, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'proje' là 'e', do đó hậu tố là '-i'). Âm đệm 's' đã được sử dụng giữa 'proje' (kết thúc bằng nguyên âm) và hậu tố '-i' (bắt đầu bằng nguyên âm).
-
"Projemizin başarısı herkesi gururlandırdı."Thành công của dự án của chúng tôi đã làm mọi người tự hào.Từ 'proje' đã được biến đổi thành 'projemizin'. Đây là sự kết hợp của hai hậu tố: 1. Hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều ('-miz') đã được thêm vào 'proje', tạo thành 'projemiz' (dự án của chúng tôi). Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ ('e' của 'proje' kết hợp với '-miz'). 2. Tiếp theo, hậu tố tamlayan ('-in') đã được thêm vào 'projemiz'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'projemiz' là 'i', do đó hậu tố là '-in'). Không có âm đệm nào được sử dụng ở đây vì 'projemiz' kết thúc bằng phụ âm 'z'.
Thể bị động
-
"Yeni proje<mark>ye</mark> hızla başlandı."Dự án mới đã được bắt đầu một cách nhanh chóng.Từ 'proje' (danh từ, kết thúc bằng nguyên âm 'e') được thêm hậu tố dative '-ye'. Âm đệm 'y' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('e' của 'proje' và 'e' của hậu tố dative). Hậu tố '-e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm Lớn (e -> e). Trong câu này, 'projeye' là đối tượng gián tiếp của hành động bị động 'başlandı' (đã được bắt đầu).
-
"Proje<mark>de</mark> önemli ilerlemeler kaydedildi."Những tiến bộ đáng kể đã được ghi nhận trong dự án.Từ 'proje' (danh từ, kết thúc bằng nguyên âm 'e') được thêm hậu tố locative '-de'. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm Lớn (e -> e). 'Projede' chỉ địa điểm hoặc ngữ cảnh mà hành động bị động 'kaydedildi' (đã được ghi nhận) diễn ra.
-
"Maliyetler nedeniyle proje<mark>den</mark> vazgeçildi."Do chi phí, dự án đã bị từ bỏ.Từ 'proje' (danh từ, kết thúc bằng nguyên âm 'e') được thêm hậu tố ablative '-den'. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm Lớn (e -> e). 'Projeden' chỉ đối tượng mà hành động bị động 'vazgeçildi' (đã bị từ bỏ) hướng tới việc tách rời hoặc từ bỏ.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Projeye göre, inşaat gelecek ay başlayacak."Theo dự án, công trình sẽ bắt đầu vào tháng tới.Từ 'proje' được thêm hậu tố chỉ cách hướng đến (yönelme durumu) '-e'. Vì 'proje' kết thúc bằng một nguyên âm ('e'), âm đệm 'y' được chèn vào giữa từ và hậu tố để tạo thành 'projeye'. Hậu tố '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony).
-
"Toplantıda projenin detayları hakkında konuştuk."Trong cuộc họp, chúng tôi đã nói về các chi tiết của dự án.Từ 'proje' được thêm hậu tố chỉ cách sở hữu (ilgi durumu) '-(n)in'. Vì 'proje' kết thúc bằng một nguyên âm, âm đệm 'n' được sử dụng. Nguyên âm 'i' trong hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm cuối 'e' của từ gốc.
-
"Bu ödülü, başarılı projemizden dolayı aldık."Chúng tôi nhận được giải thưởng này là nhờ vào dự án thành công của chúng tôi.Từ 'proje' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-miz' và hậu tố chỉ cách tách rời (ayrılma durumu) '-den'. Chuỗi hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm: nguyên âm cuối của 'proje' là 'e' nên hậu tố là '-imiz' và '-den'.
Thì Tương lai
-
"Gelecek ay yeni bir projeye başlayacağız."Tháng tới chúng ta sẽ bắt đầu một dự án mới.Thêm hậu tố '-ye' (dạng biến đổi của '-e') vào 'proje' vì nó là tân ngữ xác định (definite accusative) và đứng sau giới từ 'bir'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-ö-ü) được áp dụng, vì nguyên âm cuối của 'proje' là 'e'. Âm đệm 'y' được sử dụng để nối hai nguyên âm.
-
"Bu proje, şirketin geleceğini değiştirecek."Dự án này sẽ thay đổi tương lai của công ty.Không thêm hậu tố vào 'proje' vì nó đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong câu. Dự án (bu proje) thực hiện hành động 'değiştirecek'.
-
"Öğrenciler bu dönem ilginç projeler yapacaklar."Học sinh sẽ thực hiện những dự án thú vị trong học kỳ này.Thêm hậu tố '-ler' vào 'proje' để biểu thị số nhiều (projects). Vì 'proje' là tân ngữ không xác định số nhiều (indefinite plural accusative) và không đứng sau giới từ 'bir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
