tasarlanmış
Anlam "tasarlanmış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tasarlamak fiilinin geçmiş zaman sıfat-fiil hali. Bir plan veya projeye göre yapılmış, düzenlenmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'engineer': Thiết kế, xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó một cách khéo léo, thường sử dụng các nguyên tắc khoa học.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bina ünlü bir mimar tarafından tasarlanmış."
"Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."
"Yeni araba modeli daha aerodinamik olacak şekilde tasarlanmış."
"Mẫu xe hơi mới được thiết kế để khí động học hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Tasarlanmış' là dạng tính từ quá khứ phân từ của động từ 'tasarlamak' (thiết kế). Nó thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc hệ thống đã được thiết kế theo một kế hoạch cụ thể. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tasarlanmış |
Bu çok iyi tasarlanmış bir ürün.
(Đây là một sản phẩm được thiết kế rất tốt.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tasarlanmışı |
Bu tasarlanmışı beğendim.
(Tôi thích cái đã được thiết kế này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tasarlanmışa |
Tasarlanmışa odaklanmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tập trung vào cái đã được thiết kế.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tasarlanmışta |
Tasarlanmışta bazı hatalar buldum.
(Tôi đã tìm thấy một vài lỗi trong cái đã được thiết kế.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tasarlanmıştan |
Tasarlanmıştan daha iyisi yok.
(Không có gì tốt hơn cái đã được thiết kế.) |
| Plural (Çoğul) | tasarlanmışlar |
Tasarlanmışlar çok popüler.
(Những cái đã được thiết kế rất phổ biến.) |
