(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tatlandırıcı
B1
isim B1 Hóa học thực phẩm, Công nghiệp thực phẩm

tatlandırıcı

/tatɫandɯɾɯdʒɯ/
chất tạo ngọt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tatlandırıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yiyecek veya içeceklere tatlılık vermek için kullanılan madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để làm cho thức ăn hoặc đồ uống có vị ngọt hơn. Tác nhân làm ngọt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu içecekte yapay tatlandırıcı kullanılmış."

    "Chất tạo ngọt nhân tạo đã được sử dụng trong đồ uống này."

  • "Şeker yerine tatlandırıcı kullanmak daha sağlıklı olabilir."

    "Sử dụng chất tạo ngọt thay vì đường có thể lành mạnh hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şeker ikamesi(Chất thay thế đường)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem kahvesine her zaman tatlandırıcı katar."
    Mẹ tôi luôn thêm chất tạo ngọt vào cà phê của bà.
    Hậu tố '-ı' đã được lược bỏ khỏi 'tatlandırıcı' để hòa hợp với '-ar' của thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Động từ 'katar' được chia theo ngôi thứ ba số ít (o/она/он).
  • "O, çayına asla tatlandırıcı koymaz, şekeri tercih eder."
    Anh ấy/Cô ấy không bao giờ cho chất tạo ngọt vào trà, mà thích đường hơn.
    Từ 'tatlandırıcı' không đổi vì nó đóng vai trò tân ngữ trực tiếp. Động từ 'koymaz' là dạng phủ định của thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) chia theo ngôi thứ ba số ít.
  • "Doktor, şeker hastalarına tatlandırıcı kullanmalarını tavsiye eder."
    Bác sĩ khuyên bệnh nhân tiểu đường nên sử dụng chất tạo ngọt.
    Từ 'tatlandırıcı' không đổi vì nó đóng vai trò tân ngữ trực tiếp. Động từ 'eder' là chia theo thì hiện tại rộng (Geniş Zaman).
Liên từ cao cấp
  • "Çoğu insan doğal şekerin daha iyi olduğunu düşünür, oysa ben diyabet hastası olduğumdan kahvemi her zaman tatlandırıcıyla yapıyorum."
    Hầu hết mọi người nghĩ rằng đường tự nhiên tốt hơn, trong khi tôi, vì là bệnh nhân tiểu đường, luôn pha cà phê của mình bằng chất tạo ngọt.
    Thêm hậu tố '-y' (âm đệm) và '-la' (từ 'ile' biến đổi) vào từ 'tatlandırıcı' để chỉ "bằng/với chất tạo ngọt". Hậu tố '-la' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'tatlandırıcı' là 'ı', nên 'ile' biến thành '-yla'). Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ 'tatlandırıcı' kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm (trong 'ile').
  • "Şeker tüketimini azaltmak, sağlıklı bir yaşam için önemlidir. Nitekim, birçok hazır gıdada ve içecekte gizlenmiş şeker bulunurken, bazı durumlarda doğal veya yapay tatlandırıcılarda alternatif olarak kullanılır."
    Việc giảm lượng đường tiêu thụ là quan trọng cho một lối sống lành mạnh. Quả thực, trong khi đường ẩn có mặt ở nhiều thực phẩm và đồ uống chế biến sẵn, thì trong một số trường hợp, chất tạo ngọt tự nhiên hoặc nhân tạo được sử dụng như một giải pháp thay thế.
    Thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố vị trí '-da' vào từ 'tatlandırıcı' để chỉ "trong các chất tạo ngọt". Cả hai hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn ('ı' ở 'tatlandırıcı' hòa phối với 'a' để thành '-lar', và 'a' ở 'tatlandırıcılar' hòa phối với 'a' để thành '-da').
  • "Bazı insanlar yapay içeriklere karşı şüphecidir, kaldı ki çoğu tatlandırıcının uzun vadeli etkileri henüz tam olarak anlaşılamamıştır."
    Một số người nghi ngờ các thành phần nhân tạo, chưa kể đến việc tác dụng lâu dài của nhiều chất tạo ngọt vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
    Thêm âm đệm '-n' và hậu tố sở hữu cách '-ın' vào từ 'tatlandırıcı' để chỉ "của chất tạo ngọt". Âm đệm '-n' được dùng vì từ gốc 'tatlandırıcı' kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố sở hữu cách bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-ın' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của từ 'tatlandırıcı' là 'ı' -> 'ı').
Thì Quá khứ xác định
  • "Çaya çok fazla tatlandırıcı koydum, şimdi çok tatlı oldu."
    Tôi đã cho quá nhiều chất tạo ngọt vào trà, bây giờ nó quá ngọt.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào sau 'tatlandırıcı' để tạo thành 'tatlandırıcıyı' (tân ngữ xác định), nhưng vì 'tatlandırıcı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', chúng ta dùng âm đệm 'y' thành 'tatlandırıcıyı'. Sau đó, '-dı' (hậu tố thì quá khứ) được thêm vào 'koy-' (đặt), tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (o -> u) và biến âm phụ âm (k giữ nguyên vì không nối với nguyên âm trong hậu tố). Cuối cùng '-m' (ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào.
  • "Dün marketten aldığım tatlandırıcılar bozuldu."
    Chất tạo ngọt tôi mua ở chợ hôm qua đã bị hỏng.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'tatlandırıcı' để tạo thành số nhiều 'tatlandırıcılar'. Sau đó, '-dı' (hậu tố thì quá khứ) được thêm vào 'bozul-' (hỏng), tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (u -> u).
  • "Pastayı yaparken yanlışlıkla tatlandırıcı yerine tuz koydum."
    Tôi đã vô tình cho muối thay vì chất tạo ngọt khi làm bánh.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào sau 'tatlandırıcı' để tạo thành 'tatlandırıcıyı' (tân ngữ xác định), nhưng vì 'tatlandırıcı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', chúng ta dùng âm đệm 'y' thành 'tatlandırıcıyı'. Sau đó '-dı' (hậu tố thì quá khứ) được thêm vào 'koy-' (đặt), tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (o -> u) và biến âm phụ âm (k giữ nguyên vì không nối với nguyên âm trong hậu tố). Cuối cùng '-m' (ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu kahvedeki tatlandırıcı çok fazla."
    Chất tạo ngọt trong cà phê này quá nhiều.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tatlandırıcı' trong câu này vì nó là chủ ngữ và không cần biến đổi. 'Çok fazla' bổ nghĩa cho 'tatlandırıcı'.
  • "Annem, tatlandırıcının zararlı olduğuna inanıyor."
    Mẹ tôi tin rằng chất tạo ngọt có hại.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'tatlandırıcı' để chỉ sở hữu (sở hữu cách). Do kết thúc bằng nguyên âm 'ı', ta thêm '-nın' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Marketteki tatlandırıcı seçimi oldukça çeşitliydi."
    Sự lựa chọn chất tạo ngọt ở chợ khá đa dạng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tatlandırıcı' trong câu này vì nó là chủ ngữ và không cần biến đổi. 'Seçimi' là sự lựa chọn, thuộc về 'tatlandırıcı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)