tavizsiz
/taˈvizsiz/
không khoan nhượng
İyi (B2)
Anlam "tavizsiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
uzlaşmaya yanaşmayan, kesin tutum sergileyen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
không chịu thỏa hiệp, không khoan nhượng, cứng rắn
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, tavizsiz bir yaklaşımla kaliteyi koruyor."
"Công ty duy trì chất lượng với một cách tiếp cận không khoan nhượng."
"Hükümet, terörizme karşı tavizsiz bir duruş sergilemektedir."
"Chính phủ thể hiện một lập trường không khoan nhượng đối với khủng bố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Müdürün tavizsizliği, çalışanların moralini bozdu."Sự không khoan nhượng của giám đốc đã làm giảm tinh thần của nhân viên.Thêm hậu tố '-liği' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'tavizsiz' để tạo thành danh từ chỉ đặc tính/trạng thái. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Tavizsiz bir duruş sergilemek bazen gereklidir."Đôi khi cần thiết phải thể hiện một lập trường không khoan nhượng.Ở đây, 'tavizsiz' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'duruş' (lập trường, thái độ). Vì vậy, từ không cần phải biến đổi. 'bir' nghĩa là 'một'.
-
"O, tavizsizliğinden dolayı eleştiriliyor."Anh ấy/Cô ấy bị chỉ trích vì sự không khoan nhượng của mình.Thêm hậu tố '-liğinden' (hậu tố chỉ nguyên nhân/lý do, dạng ablative (rời cách)) vào 'tavizsiz' (đã thêm '-lik' như ví dụ 1). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i) và quy tắc phụ âm k -> ğ (tavizsizlik -> tavizsizliği) được áp dụng. Sau đó thêm 'den' (từ) biến đổi thành 'dEn' (do hòa hợp nguyên âm) để thành 'tavizsizliğinden'.
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, prensiplerinden tavizsizce asla vazgeçmez."Anh ấy không bao giờ từ bỏ các nguyên tắc của mình một cách kiên quyết.Thêm hậu tố '-ce' vào 'tavizsiz' để tạo thành trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'vazgeçmez'. Nguyên âm cuối của 'tavizsiz' là 'i' nên chọn '-ce' theo hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Babam, işinde tavizsiz davranır ve her zaman en iyisini hedefler."Bố tôi hành động kiên quyết trong công việc và luôn hướng tới những điều tốt nhất.Không thêm hậu tố vào 'tavizsiz' vì nó đang bổ nghĩa cho động từ 'davranır' (hành động). Nó đang đóng vai trò như một trạng từ mô tả cách hành động.
-
"Tavizsizliği bazen ilişkilerde sorun yaratır."Sự kiên quyết đôi khi gây ra vấn đề trong các mối quan hệ.Thêm hậu tố '-liği' vào 'tavizsiz' để tạo thành danh từ trừu tượng (abstract noun). Nguyên âm cuối của 'tavizsiz' là 'i' nên chọn '-liği' theo hòa âm nguyên âm nhỏ. Hậu tố này biến tính từ/trạng từ thành danh từ chỉ tính chất.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Onun tavizsizliğinin nedeni, geçmişte yaşadığı kötü deneyimlerdi."Lý do cho sự kiên quyết của anh ấy/cô ấy là những trải nghiệm tồi tệ mà anh ấy/cô ấy đã trải qua trong quá khứ.Hậu tố '-liğinin' được thêm vào 'tavizsiz' để biến nó thành một danh từ sở hữu, chỉ sự kiên quyết của ai đó. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i-i). 'n' là âm đệm.
-
"Bu projedeki tavizsizliğimiz, kaliteden ödün vermemek içindir."Sự kiên quyết của chúng tôi trong dự án này là để không thỏa hiệp về chất lượng.Hậu tố '-liğimiz' được thêm vào 'tavizsiz' để chỉ sự kiên quyết của chúng tôi (số nhiều, ngôi thứ nhất). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i-i).
-
"Tavizsizliğin bedeli bazen yalnızlık olabilir."Cái giá của sự kiên quyết đôi khi có thể là sự cô đơn.Hậu tố '-liğin' được thêm vào 'tavizsiz' để biến nó thành một danh từ sở hữu. Nó chỉ 'cái gì đó của sự kiên quyết'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i-i).
Liên từ cao cấp
-
"Onun tavizsizliği ve dürüstlüğü sayesinde, şirket büyük bir krizden kurtuldu. Çünkü o, ilkelerinden asla ödün vermedi."Nhờ sự kiên định và trung thực của anh ấy, công ty đã thoát khỏi một cuộc khủng hoảng lớn. Bởi vì anh ấy không bao giờ thỏa hiệp các nguyên tắc của mình.Từ 'tavizsizliği' được thêm hậu tố '-liği' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ sự kiên định của 'anh ấy' (onun). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Tavizsiz bir şekilde çalışmasına rağmen, ekip arkadaşlarıyla iyi geçiniyordu. Hatta onların takdirini kazanmıştı."Mặc dù làm việc một cách không khoan nhượng, anh ấy vẫn hòa đồng với đồng nghiệp. Thậm chí, anh ấy còn nhận được sự ngưỡng mộ của họ.Từ 'Tavizsiz' được sử dụng ở dạng nguyên thể để bổ nghĩa cho 'şekilde' (một cách). Liên từ 'rağmen' (mặc dù) kết hợp với vế trước để tạo sự đối lập.
-
"Tavizsizce davrandığı için bazı insanlar onu sevmiyor, ancak çoğu onun kararlılığına hayran kalıyor. Zira o, ne istediğini biliyor."Vì cách hành xử không khoan nhượng, một số người không thích anh ấy, nhưng hầu hết đều ngưỡng mộ sự quyết đoán của anh ấy. Bởi vì anh ấy biết mình muốn gì.Từ 'tavizsizce' được thêm hậu tố '-ce' (trạng từ chỉ cách thức) để diễn tả cách thức hành xử. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (siz -> ce).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"O, tavizsizliği benimseyerek hedeflerine ulaştı."Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình bằng cách chấp nhận sự kiên quyết (không khoan nhượng).Thêm hậu tố '-liği' (dạng sở hữu cách thứ ba số ít) vào 'tavizsiz' để biến nó thành tân ngữ xác định, phù hợp với cấu trúc câu. 'Benimseyerek' sử dụng động trạng từ '-erek'.
-
"Müdür, tavizsizlikle konuşarak herkesi şaşırttı."Giám đốc đã làm mọi người ngạc nhiên bằng cách nói một cách kiên quyết (không khoan nhượng).Thêm hậu tố '-likle' (với/bằng) vào 'tavizsiz' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. 'Konuşarak' sử dụng động trạng từ '-erek'.
-
"Tavizsizliğinden ödün vermeyerek başarılı oldu."Anh ấy đã thành công bằng cách không nhượng bộ sự kiên quyết của mình.Thêm hậu tố '-liğinden' (từ/bởi/do) vào 'tavizsiz' để biểu thị nguồn gốc/nguyên nhân. 'Vermeyerek' là dạng phủ định của động trạng từ '-erek'.
Câu mệnh lệnh
-
"Tavizsiz olma, biraz anlayışlı ol!"Đừng cứng nhắc, hãy thông cảm một chút!Thêm hậu tố '-siz' vào động từ 'ol' (trở thành) để tạo thành dạng phủ định 'olma' (đừng trở thành). Đây là một dạng mệnh lệnh phủ định (Emir Kipi) ở ngôi thứ hai số ít.
-
"Tavizsizliğini bırak ve bizimle gel."Hãy từ bỏ sự cứng nhắc của bạn và đi với chúng tôi.Từ 'tavizsizlik' (sự cứng nhắc) được thêm hậu tố sở hữu '-in' (của bạn) để trở thành 'tavizsizliğin' (sự cứng nhắc của bạn). Động từ 'bırak' (hãy từ bỏ) là một mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít.
-
"Tavizsiz davranmayı bırakın, daha yapıcı olun!"Hãy ngừng cư xử cứng nhắc, hãy xây dựng hơn!Từ 'tavizsiz' được dùng để bổ nghĩa cho động từ 'davranmak' (cư xử). Động từ 'bırakın' (hãy ngừng) là một mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số nhiều, thể hiện sự lịch sự hoặc nói với một nhóm người.
Thể bị động
-
"Tavizsizliğinden dolayı proje iptal edildi."Dự án đã bị hủy do sự thiếu nhượng bộ của anh ta.Thêm hậu tố '-liğinden' (từ '-lik' để tạo danh từ trừu tượng, '-i' sở hữu cách ngôi thứ ba số ít, '-nden' cách ly cách) vào 'tavizsiz' để chỉ nguyên nhân, thể hiện sự 'thiếu nhượng bộ' là lý do dẫn đến kết quả.
-
"Tavizsizlikleri nedeniyle birçok fırsat kaçırıldı."Nhiều cơ hội đã bị bỏ lỡ vì sự cứng nhắc của họ.Thêm hậu tố '-likleri' (từ '-lik' để tạo danh từ trừu tượng, '-leri' sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'tavizsiz' để chỉ số nhiều và sở hữu, thể hiện rằng 'sự thiếu nhượng bộ của họ' gây ra hậu quả.
-
"Bu kadar tavizsizlikle hiçbir yere varılamaz."Với sự thiếu nhượng bộ như vậy, không thể đạt được bất cứ điều gì.Thêm hậu tố '-likle' (cách công cụ) vào 'tavizsiz' để chỉ phương tiện hoặc cách thức, thể hiện 'bằng sự thiếu nhượng bộ' mà điều gì đó được thực hiện hoặc không thực hiện được.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerine sınavda tavizsizliğin başarıya götüren önemli bir faktör olduğunu söyledi."Giáo viên nói với học sinh rằng sự không khoan nhượng trong kỳ thi là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.Từ 'tavizsizliğin' được chia theo cách sau: 'tavizsiz' (gốc) + '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + '-in' (hậu tố sở hữu cách 3).
-
"Annem, pazarlık yaparken tavizsiz olmamı tembihledi."Mẹ tôi dặn dò tôi phải không khoan nhượng khi mặc cả.Từ 'tavizsiz' không được chia ở đây, nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'olmamı'.
-
"Politikacı, ilkelerinden tavizsiz davranacağını açıkladı."Nhà chính trị gia tuyên bố rằng ông sẽ hành động một cách kiên định, không thỏa hiệp với các nguyên tắc của mình.Từ 'tavizsiz' không được chia ở đây, nó được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho 'davranacağını'.
Thì Tương lai
-
"O, tavizsizliği ile bilinecek ve herkes ona saygı duyacak."Anh ấy sẽ được biết đến với sự kiên định của mình và mọi người sẽ tôn trọng anh ấy.Hậu tố '-liği' (hậu tố danh từ hóa, tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ) đã được thêm vào 'tavizsiz'. Sau đó, hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào để chỉ sự kiên định của 'anh ấy'. 'ile' được thêm vào để diễn tả phương tiện/cách thức.
-
"Tavizsiz davranışların gelecekte sorunlara yol açacak."Những hành vi không khoan nhượng sẽ gây ra vấn đề trong tương lai.Từ 'tavizsiz' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'davranışlar' (hành vi). Hậu tố '-ların' (hậu tố số nhiều, sở hữu cách) được thêm vào 'davranışlar' để chỉ 'những hành vi'.
-
"Şirket, tavizsiz bir şekilde kaliteyi artırmaya devam edecek."Công ty sẽ tiếp tục cải thiện chất lượng một cách kiên quyết.Từ 'tavizsiz' được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'artırmaya' (cải thiện). 'bir şekilde' (một cách) được thêm vào để nhấn mạnh cách thức thực hiện.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"O, tavizsizliğinden dolayı çok eleştirildi."Anh ấy đã bị chỉ trích rất nhiều vì sự không khoan nhượng của mình.Thêm hậu tố '-liğinden' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít và hậu tố cách ly cách) vào 'tavizsiz'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'i' -> 'i', 'e' -> 'e'.
-
"Tavizsizliğe rağmen, sonunda ikna oldu."Mặc dù không khoan nhượng, cuối cùng anh ấy cũng bị thuyết phục.Thêm hậu tố '-e' (hậu tố hướng cách) vào 'tavizsizliğ'. 'k' biến đổi thành 'ğ' vì theo sau là nguyên âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'i' -> 'e'.
-
"Tavizsizlikle hedeflerine ulaşmaya çalışıyor."Anh ấy đang cố gắng đạt được mục tiêu của mình bằng sự không khoan nhượng.Thêm hậu tố '-le' (hậu tố công cụ cách) vào 'tavizsizlik'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'i' -> 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
