tayin
/tɑˈjin/
điều động
Orta (B1)
Anlam "tayin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birinin veya bir şeyin bir yere veya bir amaç için gönderilmesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự gửi đi ai đó hoặc cái gì đó đến một địa điểm hoặc cho một mục đích.
Örnekler (Ví dụ)
"Öğretmenler köylere tayin edildi."
"Các giáo viên đã được điều động đến các vùng nông thôn."
"Yeni müdürün tayini yakında yapılacak."
"Việc điều động giám đốc mới sẽ sớm được thực hiện."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. 'Tayin etmek' là động từ phổ biến mang nghĩa 'điều động, bổ nhiệm'. Đi với cách Dative (-(y)E) khi chỉ địa điểm hoặc mục đích điều động.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tayin |
Bu tayin benim için çok önemli.
(Sự bổ nhiệm này rất quan trọng đối với tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tayini |
Tayini iptal ettiler.
(Họ đã hủy bỏ việc bổ nhiệm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tayine |
Tayine itiraz etti.
(Anh ấy đã phản đối việc bổ nhiệm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tayinde |
Tayinde bir sorun çıktı.
(Có một vấn đề nảy sinh trong việc bổ nhiệm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tayinden |
Tayinden sonra hayatı değişti.
(Cuộc sống của anh ấy đã thay đổi sau khi được bổ nhiệm.) |
| Plural (Çoğul) | tayinler |
Bu yıl çok sayıda tayin yapıldı.
(Năm nay có rất nhiều bổ nhiệm đã được thực hiện.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Müdür, öğretmenlerin tayinlerini valiliğe yaptırdı."Hiệu trưởng đã yêu cầu văn phòng thống đốc thực hiện việc bổ nhiệm giáo viên.Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách số nhiều) vào 'tayin' để chỉ 'việc bổ nhiệm của giáo viên' và '-ni' (đối cách) để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'yaptırdı' (sai khiến của 'yapmak').
-
"Şirket, yeni personelin tayinini genel müdüre onaylattı."Công ty đã yêu cầu tổng giám đốc phê duyệt việc bổ nhiệm nhân viên mới.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách số ít) vào 'tayin' để chỉ 'việc bổ nhiệm của nhân viên' và '-ni' (đối cách) để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'onaylattı' (sai khiến của 'onaylamak').
-
"Bakanlık, doktorların tayinlerini bir genelge ile kolaylaştırdı."Bộ đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc bổ nhiệm bác sĩ bằng một thông tư.Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách số nhiều) vào 'tayin' để chỉ 'việc bổ nhiệm của các bác sĩ' và '-ni' (đối cách) để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'kolaylaştırdı' (sai khiến của 'kolaylaştırmak').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
