(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atama
B1
isim B1 Tổng quát, Hành chính, Tổ chức

atama

/aˈta.ma/
sự chỉ định
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "atama" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir göreve veya pozisyona resmen getirme veya yerleştirme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động chính thức chỉ định, đặt tên, phong chức, hoặc gán một vai trò, trạng thái cụ thể cho ai đó hoặc cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni müdürün atanması şirkette olumlu bir hava yarattı."

    "Sự chỉ định giám đốc mới đã tạo ra một bầu không khí tích cực trong công ty."

  • "Öğretmenler, sınav görevlendirmelerinde adil bir şekilde atanmalıdır."

    "Giáo viên nên được chỉ định một cách công bằng trong các nhiệm vụ coi thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tayin(sự bổ nhiệm) görevlendirme(sự giao nhiệm vụ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Bakanlık, hem yeni öğretmenlerin atanmasını hem de mevcut personelin yer değişikliği taleplerini aynı anda değerlendiriyor."
    Bộ vừa xem xét việc bổ nhiệm các giáo viên mới, vừa đồng thời xử lý các yêu cầu chuyển công tác của nhân sự hiện tại.
    Từ 'atama' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' (với âm đệm 's') và hậu tố đối cách '-nı' (với âm đệm 'n') tạo thành 'atanmasını' (việc bổ nhiệm nó). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm (a -> ı).
  • "Yönetici olarak atanacağından çok emindi, ne var ki sonuçlar açıklandığında büyük bir hayal kırıklığı yaşadı."
    Anh ấy đã rất chắc chắn rằng mình sẽ được bổ nhiệm làm quản lý, tuy nhiên, anh đã vô cùng thất vọng khi kết quả được công bố.
    Từ 'atama' được biến đổi thành động từ bị động 'atanmak' (được bổ nhiệm), sau đó thêm hậu tố tương lai dạng danh từ hóa '-acağından' để diễn tả 'về việc anh ấy sẽ được bổ nhiệm'. Các hậu tố '-acak' và '-ından' đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
  • "Müdürün bu göreve atanmasına rağmen, şirketteki sorunları çözmede yetersiz kalacağı konusunda endişeler vardı."
    Mặc dù giám đốc đã được bổ nhiệm vào vị trí này, vẫn có những lo ngại rằng ông sẽ không đủ năng lực để giải quyết các vấn đề trong công ty.
    Từ 'atama' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' (với âm đệm 's') và hậu tố chỉ cách '-na' (với âm đệm 'n') để tạo thành 'atanmasına', có nghĩa là 'tới việc bổ nhiệm ông ấy'. Cấu trúc '-masına rağmen' (mặc dù việc...) là một liên từ phức hợp.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Beklenen atamayla hepimiz rahat bir nefes aldık."
    Tất cả chúng tôi đều thở phào nhẹ nhõm với việc bổ nhiệm được chờ đợi.
    Từ 'atama' được sử dụng ở dạng 'atamayla' (với việc bổ nhiệm). Hậu tố '-yla' (hoặc -ile) được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc công cụ, trong trường hợp này là 'bằng việc bổ nhiệm'. Vì 'atama' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên không cần âm đệm.
  • "Yapılan atamalar sonucunda birçok öğretmen yeni görev yerlerine başladı."
    Kết quả của những đợt bổ nhiệm đã được thực hiện, nhiều giáo viên đã bắt đầu công việc mới của họ.
    Từ 'atama' được sử dụng ở dạng số nhiều 'atamalar'. Hậu tố '-lar' (hoặc -ler) được thêm vào để chỉ số nhiều. Vì nguyên âm cuối của 'atama' là 'a', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, ta dùng '-lar'.
  • "Yeni atanan müdür, okulda büyük değişiklikler yapmayı planlıyor."
    Vị hiệu trưởng mới được bổ nhiệm đang lên kế hoạch thực hiện những thay đổi lớn ở trường.
    Ở đây, 'atanan' là dạng động tính từ hiện tại (-an) của động từ 'atama' (bổ nhiệm). Hậu tố '-an' được thêm vào để biến động từ thành tính từ, nghĩa là 'được bổ nhiệm'. Theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ, vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a', ta dùng '-an'.
Hậu tố sở hữu
  • "Benim atamam henüz onaylanmadı."
    Việc bổ nhiệm của tôi vẫn chưa được phê duyệt.
    Thêm hậu tố '-m' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'atama' để chỉ sự sở hữu (việc bổ nhiệm của tôi). Vì nguyên âm cuối của 'atama' là 'a', nên hậu tố được thêm vào là '-m'.
  • "Onun ataması büyük bir sürpriz oldu."
    Việc bổ nhiệm của anh ấy/cô ấy là một bất ngờ lớn.
    Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'atama' để chỉ sự sở hữu (việc bổ nhiệm của anh ấy/cô ấy). Vì nguyên âm cuối của 'atama' là 'a', nên hậu tố được thêm vào là '-sı'. Âm 's' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
  • "Atamamızın iptal edildiğini duyduk."
    Chúng tôi nghe nói rằng việc bổ nhiệm của chúng tôi đã bị hủy bỏ.
    Thêm hậu tố '-mız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'atama' để chỉ sự sở hữu (việc bổ nhiệm của chúng tôi). Vì nguyên âm cuối của 'atama' là 'a', nên hậu tố được thêm vào là '-mız'. Âm 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Yeni atamanız yapıldı mı?"
    Việc bổ nhiệm mới của bạn đã được thực hiện chưa?
    Thêm hậu tố '-nız' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai) và '-ız' (hậu tố thì quá khứ ngôi thứ ba số ít) vào 'atama' để chỉ sự bổ nhiệm của bạn. 'mı' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với 'ı'.
  • "Bu atama müdürü memnun etti mi?"
    Việc bổ nhiệm này có làm hài lòng giám đốc không?
    Sử dụng 'atama' ở dạng nguyên thể. 'mü' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với 'ü'.
  • "Atamam gerçekleşecek mi?"
    Việc bổ nhiệm của tôi có diễn ra không?
    Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách số ít ngôi thứ nhất) vào 'atama' để chỉ việc bổ nhiệm của tôi. 'mi' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với 'i'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, Ayşe'nin müdür yardımcılığına atanacağını söyledi."
    Giáo viên nói rằng Ayşe sẽ được bổ nhiệm làm trợ lý hiệu trưởng.
    Thêm hậu tố '-acağını' vào 'atan-' (gốc của 'atama') để tạo thành dạng tương lai bị động trong câu thuật dẫn gián tiếp. '-acağını' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Ali, babasının emekli olduktan sonra bir köye atanmak istediğini duydu."
    Ali nghe nói rằng bố anh ấy muốn được điều chuyển đến một ngôi làng sau khi nghỉ hưu.
    Thêm hậu tố '-mak' vào 'atan-' (gốc của 'atama') để tạo thành dạng nguyên thể (infinitive) trong mệnh đề 'istediğini'. '-dığını' là hậu tố sở hữu (possessive suffix) và hậu tố đối cách (accusative suffix) được thêm vào 'istediğini' sau khi động từ 'istemek' (muốn) đã được biến đổi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ cũng được tuân thủ.
  • "Gazetede, genç doktorların doğu illerine atanmalarının zorunlu olduğu yazıyordu."
    Tờ báo viết rằng việc các bác sĩ trẻ buộc phải điều chuyển đến các tỉnh phía đông.
    Thêm hậu tố '-maları' vào 'atan-' (gốc của 'atama') để tạo thành danh động từ (verbal noun) chỉ hành động điều chuyển. '-ları' là hậu tố sở hữu (possessive suffix). '-nın' được thêm vào để biến cụm từ thành chủ ngữ của câu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
Thì Tương lai
  • "Önümüzdeki ay yeni öğretmenlerin ataması yapılacak."
    Việc bổ nhiệm giáo viên mới sẽ được thực hiện vào tháng tới.
    Thêm hậu tố '-sı' (hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'atama' để chỉ sự sở hữu (việc bổ nhiệm CỦA giáo viên). Sau đó, thêm '-na' (âm đệm 'n') và '-sı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) để biến thành tân ngữ xác định cho động từ 'yapılacak'.
  • "Bu yılki atamalar, geçen yıla göre daha erken yapılacak."
    Việc bổ nhiệm năm nay sẽ được thực hiện sớm hơn so với năm ngoái.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'atama' để chỉ 'những việc bổ nhiệm'. Hậu tố '-lar' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Başarılı öğrencilerin atamaları sınav sonuçlarına göre belirlenecek."
    Việc bổ nhiệm những sinh viên xuất sắc sẽ được xác định dựa trên kết quả kỳ thi.
    Thêm hậu tố '-ları' (hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'atama' để chỉ sự sở hữu (việc bổ nhiệm CỦA sinh viên), đồng thời làm tân ngữ xác định cho động từ 'belirlenecek'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)