(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tebrik
A2
isim A2 Giao tiếp, Xã hội

tebrik

/tebˈɾik/
lời chúc mừng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tebrik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini başarısından veya mutlu bir olaydan dolayı kutlama.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chúc mừng; lời chúc mừng trang trọng, chính thức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doğum günün için tebrikler!"

    "Chúc mừng sinh nhật bạn!"

  • "Sınavı geçtiğin için tebrik ederim."

    "Tôi chúc mừng bạn vì đã vượt qua kỳ thi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kutlama(Sự chúc mừng, ăn mừng) bravo(Hoan hô, lời khen ngợi)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Sınavı geçtiğin için tebriklerimi sunarım, zira bu, sıkı çalışmanın bir sonucudur."
    Tôi xin chúc mừng bạn vì đã vượt qua kỳ thi, bởi vì đây là kết quả của sự làm việc chăm chỉ.
    Từ 'tebriklerimi' được chia bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-im' (của tôi) và hậu tố số nhiều '-ler' để thể hiện sự trang trọng, và '-i' là hậu tố bổ nghĩa. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn, và âm 'k' không biến đổi vì theo sau là hậu tố phụ âm.
  • "Yeni işin için tebrik ediyorum, çünkü bu, kariyerinde önemli bir adım."
    Tôi chúc mừng bạn vì công việc mới, bởi vì đây là một bước quan trọng trong sự nghiệp của bạn.
    Từ 'tebrik' ở đây được sử dụng ở dạng gốc vì nó là một phần của cụm động từ 'tebrik etmek' (chúc mừng). Không có hậu tố nào được thêm vào 'tebrik' trong trường hợp này.
  • "Bütün kalbimle tebriklerini kabul ediyorum, çünkü bu destek benim için çok değerli."
    Tôi xin chân thành đón nhận những lời chúc mừng của bạn, bởi vì sự ủng hộ này vô cùng quý giá đối với tôi.
    Từ 'tebriklerini' được chia bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-in' (của bạn, số nhiều hoặc trang trọng) và hậu tố bổ nghĩa '-i'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ. Âm 'k' không biến đổi vì theo sau là hậu tố phụ âm.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Sınavı kazandığını öğrenince seni tebrik ettim."
    Tôi đã chúc mừng bạn khi biết bạn đã đỗ kỳ thi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tebrik' trong câu này. 'Tebrik' ở dạng đối cách (accusative), nhưng không được đánh dấu rõ ràng vì tân ngữ xác định (definite object) ở đây là ngôi thứ hai số ít (seni).
  • "Terfi ettiğini duyunca tebriklerimi ilettim."
    Tôi đã gửi lời chúc mừng khi nghe tin bạn được thăng chức.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tebrik' trong câu này. 'Tebrikler' là dạng số nhiều của 'tebrik', có nghĩa là 'những lời chúc mừng'.
  • "Bebeklerinin olduğunu öğrenince tebrik etmek için aradım."
    Tôi đã gọi điện để chúc mừng khi biết tin họ có em bé.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tebrik' trong câu này. 'Tebrik etmek' là dạng nguyên thể của động từ 'chúc mừng'.
Câu mệnh lệnh
  • "Bu içten tebriğimi kabul et!"
    Hãy nhận lấy lời chúc mừng chân thành này của tôi!
    Sử dụng cho ngôi thứ hai số ít (sen). Từ 'tebrik' được thêm hậu tố sở hữu '-im' (của tôi) và hậu tố cách đối cách '-i'. Khi hậu tố '-im' (bắt đầu bằng nguyên âm) được thêm vào, phụ âm cuối 'k' của 'tebrik' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm (k→ğ), tạo thành 'tebriğim'. Sau đó thêm hậu tố '-i' thành 'tebriğimi'.
  • "Kazananlara tebriklerinizi gönderiniz."
    Xin hãy gửi lời chúc mừng của quý vị đến những người chiến thắng.
    Sử dụng cho ngôi thứ hai số nhiều hoặc trang trọng (siz). Từ 'tebrik' được thêm hậu tố số nhiều '-ler', hậu tố sở hữu '-iniz' (của quý vị), và hậu tố cách đối cách '-i'. Hậu tố '-ler' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối trong 'tebrik' là 'i' thuộc nhóm E, nên hậu tố là '-ler'). Các hậu tố sau đó tiếp tục tuân thủ quy tắc hòa phối.
  • "Arkadaşın mezun olmuş, hemen tebriğini iletsin."
    Bạn của cậu ấy đã tốt nghiệp, cậu ấy hãy chuyển lời chúc mừng của mình ngay đi.
    Sử dụng cho ngôi thứ ba số ít (o). Từ 'tebrik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' (của anh/cô ấy). Phụ âm 'k' biến thành 'ğ' (k→ğ). Để thêm tiếp hậu tố cách đối cách '-i', âm đệm 'n' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. Kết quả là 'tebriğini'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)