kutlama
/kutˈɫama/
việc chúc mừng
Temel (A2)
Anlam "kutlama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birinin sağlığına veya başarısına kadeh kaldırarak tebrik etme eylemi; şerefe yapma eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động nâng ly và chúc mừng sức khỏe hoặc thành công của ai đó; hành động nướng bánh mì cho vàng.
Örnekler (Ví dụ)
"Doğum günümü kutlama mesajınız için teşekkür ederim."
"Cảm ơn bạn vì tin nhắn chúc mừng sinh nhật của tôi."
"Şirketimiz yeni bir başarıyı kutlamak için bir parti düzenledi."
"Công ty chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng một thành công mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý Hòa phối nguyên âm 'a/e' ở hậu tố. Ví dụ: kutlAmA (nếu nguyên âm cuối của gốc từ là 'a, ı, o, u') hoặc kutlEmE (nếu nguyên âm cuối của gốc từ là 'e, i, ö, ü')
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Doğum gününde sana büyük bir kutlamaya katılmak istiyorum."Tôi muốn tham gia một buổi ăn mừng lớn dành cho bạn vào ngày sinh nhật.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'kutlama' vì đây là hướng cách (Yönelme Durumu) chỉ hướng đến 'buổi ăn mừng' và 'a' là âm đệm (buffer letter) để nối hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
-
"Yeni işinde başarılar dilerim! Bu yüzden bir kutlamaya ihtiyacımız var."Chúc mừng thành công với công việc mới của bạn! Vì vậy chúng ta cần một buổi ăn mừng.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'kutlama' vì đây là hướng cách (Yönelme Durumu) chỉ hướng đến 'buổi ăn mừng' và 'a' là âm đệm (buffer letter) để nối hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
-
"Evlilik yıldönümünüzde sizi özel bir kutlamaya davet etmek istiyoruz."Chúng tôi muốn mời các bạn đến một buổi kỷ niệm đặc biệt trong ngày kỷ niệm đám cưới của bạn.Hậu tố '-ya' được thêm vào 'kutlama' vì đây là hướng cách (Yönelme Durumu) chỉ hướng đến 'buổi kỷ niệm' và 'a' là âm đệm (buffer letter) để nối hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Başarılarını kutlayarak onlara moral verdik."Chúng tôi đã chúc mừng thành công của họ, động viên tinh thần cho họ.Hậu tố '-layarak' được thêm vào 'kutlama'. '-la' là hậu tố biến 'kutlama' thành động từ (kutlamak). '-yarak' là hậu tố động trạng từ (zarf-fiil), diễn tả cách thức hành động 'vermek' (cho, đưa) được thực hiện.
-
"Yeni işini kutlamayı planlayarak erkenden hazırlıklara başladılar."Họ bắt đầu chuẩn bị sớm bằng cách lên kế hoạch chúc mừng công việc mới của anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-lamayı' được thêm vào 'kutlama'. '-la' là hậu tố biến 'kutlama' thành động từ (kutlamak). '-mayı' là hậu tố chỉ mục đích (accusative), biến động từ thành danh từ chỉ mục đích. 'Planlayarak' (bằng cách lên kế hoạch) là zarf-fiil của động từ 'planlamak'.
-
"Doğum gününü kutlamayı düşünerek hediye aldım."Tôi đã mua quà vì tôi đang nghĩ đến việc chúc mừng sinh nhật anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-lamayı' được thêm vào 'kutlama'. '-la' là hậu tố biến 'kutlama' thành động từ (kutlamak). '-mayı' là hậu tố chỉ mục đích (accusative), biến động từ thành danh từ chỉ mục đích. 'Düşünerek' (bằng cách suy nghĩ) là zarf-fiil của động từ 'düşünmek'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Doğum gününü kutlamaları çok güzeldi."Những buổi tiệc mừng sinh nhật của họ rất tuyệt.Hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu cách) được thêm vào 'kutlama' vì nó chỉ sự sở hữu của 'kutlamalar' (các buổi tiệc mừng) đối với 'doğum günü' (sinh nhật).
-
"Yeni işini kutlamalarımız haftaya kaldı."Những buổi tiệc mừng công việc mới của anh ấy/cô ấy được dời sang tuần sau.Hậu tố '-larımız' (số nhiều sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) được thêm vào 'kutlama' vì nó chỉ những buổi tiệc mừng của 'chúng ta' dành cho 'công việc mới'.
-
"Mezuniyet kutlamaları için birçok hediye aldık."Chúng tôi đã mua rất nhiều quà cho những buổi tiệc mừng tốt nghiệp.Hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu cách) được thêm vào 'kutlama' vì nó chỉ sự sở hữu của 'kutlamalar' (các buổi tiệc mừng) đối với 'mezuniyet' (tốt nghiệp).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Onların başarısını kutlamak için bir parti düzenledik."Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng thành công của họ.Động từ 'kutlamak' (ăn mừng) được chia ở dạng nguyên thể. 'İçin' là một hậu từ (ilgeç) chỉ mục đích.
-
"Bu özel günü seninle kutlamaktan dolayı çok mutluyum."Tôi rất vui khi được ăn mừng ngày đặc biệt này với bạn.Động từ 'kutlamak' (ăn mừng) được biến đổi thành 'kutlamaktan' (từ việc ăn mừng) do sự hiện diện của hậu tố '-maktan' (dạng danh động từ). 'Dolayı' là một hậu từ (ilgeç) chỉ nguyên nhân/lý do.
-
"Yeni işini kutlamana sevindim. Senin için çok mutluyum."Tôi rất vui được ăn mừng công việc mới của bạn. Tôi rất vui cho bạn.Động từ 'kutlama' (ăn mừng) được biến đổi thành 'kutlamana' (việc ăn mừng của bạn) do sự hiện diện của hậu tố '-na' (sở hữu cách số ít ngôi thứ hai). 'İçin' là một hậu từ (ilgeç) chỉ mục đích.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
