(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tefsir
C2
isim C2 Thần học, Nghiên cứu Kinh Thánh, Văn học

tefsir

/tefˈsiɾ/
sự giải thích kinh thánh
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tefsir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir metnin, özellikle dini metinlerin (örneğin Kur'an veya İncil) yorumlanması ve açıklanması.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giải thích hoặc diễn giải mang tính phê bình một văn bản, đặc biệt là kinh thánh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Âlimler, Kur'an'ın tefsirini yaparken çok dikkatli olmalıdırlar."

    "Các học giả phải rất cẩn thận khi giải thích kinh Koran."

  • "Bu tefsir, ayetlerin farklı anlamlarını ortaya koyuyor."

    "Sự giải thích này làm sáng tỏ các ý nghĩa khác nhau của các câu thơ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yorum(giải thích, diễn giải) izah(làm rõ, giải thích)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến việc giải thích kinh Koran trong đạo Hồi. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể xảy ra.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tefsir
Bu tefsir çok kapsamlı.
(Quyển tefsir (giải thích kinh Qur'an) này rất toàn diện.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tefsiri
Tefsiri dikkatle okudum.
(Tôi đã đọc tefsir (bản giải thích) một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tefsire
Tefsire başvurmak, konuyu anlamanıza yardımcı olur.
(Tham khảo tefsir (bản giải thích) sẽ giúp bạn hiểu vấn đề.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tefsirde
Tefsirde farklı yorumlar bulabilirsiniz.
(Bạn có thể tìm thấy những diễn giải khác nhau trong tefsir (bản giải thích).)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tefsirden
Tefsirden öğrendiğim çok şey var.
(Tôi đã học được rất nhiều điều từ tefsir (bản giải thích).)
Plural (Çoğul) tefsirler
Bu kütüphanede birçok tefsirler bulunmaktadır.
(Có rất nhiều tefsir (bản giải thích) trong thư viện này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Bu ayetlerin tefsirinden çok şey öğrendim."
    Tôi đã học được rất nhiều điều từ việc giải thích những câu thơ này.
    Thêm hậu tố '-inden' (từ + tefsir) để chỉ xuất phát điểm (từ việc giải thích). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) và quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i) được tuân thủ.
  • "Hocamızın tefsirinden sonra konu daha anlaşılır oldu."
    Sau phần giải thích của giáo viên, chủ đề trở nên dễ hiểu hơn.
    Thêm hậu tố '-inden' (từ + tefsir) để chỉ xuất phát điểm (từ việc giải thích). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> i) và quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i) được tuân thủ.
  • "Bu karmaşık meselenin çözümüne Kur'an tefsirinden ulaşılabilir."
    Giải pháp cho vấn đề phức tạp này có thể được tìm thấy từ việc giải thích Kinh Qur'an.
    Thêm hậu tố '-inden' (từ + tefsir) để chỉ xuất phát điểm (từ việc giải thích). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> i) và quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i) được tuân thủ. Có thêm âm đệm 'n' (tefsir + i + nden) do có hai nguyên âm cạnh nhau (i và i).
Liên từ cao cấp
  • "Âlimler, Kur'an tefsirine büyük önem verirler, zira onun doğru anlaşılması, İslam'ın özünü kavramak için elzemdir."
    Các học giả rất coi trọng việc giải thích Kinh Qur'an, bởi vì sự hiểu đúng về nó là điều cần thiết để nắm bắt được bản chất của đạo Hồi.
    Từ 'tefsirine' được hình thành bằng cách thêm hậu tố sở hữu cách '-i' (do hòa phối nguyên âm hẹp và có 'r' ở cuối nên thêm 'n') và hậu tố chỉ phương hướng '-e' (để chỉ sự quan trọng đối với việc giải thích) vào từ 'tefsir'.
  • "Bu tefsirin yazılma nedeni, okuyucuların kutsal metinleri daha iyi anlamalarına yardımcı olmaktır, dolayısıyla karmaşık konuları basitleştirmeyi amaçlar."
    Lý do cuốn giải thích này được viết ra là để giúp người đọc hiểu rõ hơn các văn bản thiêng liêng, và do đó, nó nhằm mục đích đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
    Từ 'tefsirin' được hình thành bằng cách thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (do hòa phối nguyên âm lớn và có 'r' ở cuối nên thêm 'n') vào từ 'tefsir', biểu thị 'của sự giải thích này'.
  • "Yeni araştırmalar, bazı eski tefsirlerdeki yorumların günümüzdeki bilimsel bulgularla çelişebileceğini gösteriyor, ancak yine de değerlilerdir."
    Các nghiên cứu mới cho thấy rằng các diễn giải trong một số bản giải thích cũ có thể mâu thuẫn với những phát hiện khoa học ngày nay, nhưng chúng vẫn có giá trị.
    Từ 'tefsirlerdeki' được hình thành bằng cách thêm hậu tố số nhiều '-ler', hậu tố vị trí cách '-de' và hậu tố tính từ '-ki' (do quy tắc hòa âm nguyên âm) vào từ 'tefsir'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Âlimler, Kur'an'ın tefsirini yaparak insanlara doğru yolu göstermeye çalışıyorlar."
    Các học giả đang cố gắng chỉ cho mọi người con đường đúng đắn bằng cách giải thích Kinh Qur'an.
    Thêm hậu tố '-ini' (accusative case) vào 'tefsir' vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'yaparak' (bằng cách làm gì). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
  • "Hoca, ayeti tefsir ederek konunun derinlemesine anlaşılmasını sağladı."
    Giáo viên đã đảm bảo sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề bằng cách giải thích câu thơ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'tefsir' ở đây. 'Tefsir' là tân ngữ của động từ 'etmek' và được sử dụng với 'ederek' để tạo thành một zarf-fiil.
  • "Bu zor metni tefsir ederek anlamını ortaya çıkaracağız."
    Chúng ta sẽ làm sáng tỏ ý nghĩa của văn bản khó này bằng cách giải thích nó.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'tefsir' ở đây. 'Tefsir' là tân ngữ của động từ 'etmek' và được sử dụng với 'ederek' để tạo thành một zarf-fiil.
Thể phản thân
  • "Bu karmaşık ayetin tefsiri zordur."
    Việc giải thích câu kinh phức tạp này là khó.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tefsir' trong câu này. 'tefsiri' là dạng sở hữu cách (belirtili isim tamlaması), chỉ sự giải thích CỦA câu kinh.
  • "Âlimler, Kur'an'ın tefsirine yöneldiler."
    Các học giả đã hướng tới việc giải thích Kinh Qur'an.
    Hậu tố '-ine' được thêm vào 'tefsir' để chỉ hướng đến (yaklaşma hali - Dative case). Do có hai nguyên âm 'i' và 'e' cạnh nhau, nên âm đệm 'n' đã được thêm vào.
  • "Onun tefsirindeki derinlik beni etkiledi."
    Sự sâu sắc trong cách giải thích của anh ấy/cô ấy đã gây ấn tượng với tôi.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'tefsir' để tạo thành sở hữu cách (iyelik eki). Hậu tố '-ndeki' được thêm vào 'tefsiri' để chỉ vị trí (bulunma hali - Locative case). 'tefsiri' là dạng sở hữu cách (belirtili isim tamlaması), chỉ sự giải thích CỦA anh ấy/cô ấy.
(Vị trí vocab_tab4_inline)